ViettelStore
So sánh "Oppo Reno8 5G"
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    6.4 inch, màn hình đục lỗ, 1080 x 2400 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.1"
  • Loại màn hình
    OLED
  • Độ phân giải
    Super Retina XDR (1170 x 2532 Pixels)
  • Độ phân giải
    2532x1170 pixel với mật độ điểm ảnh 460 ppi
  • Loại màn hình
    Super Retina XDR
  • Kích thước màn hình
    6,1 inch 
  • Chipset
    Dimensity 1300 5G, tối đa 3.0GHz
  • Chipset
    Apple A19 6 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Apple GPU 4 nhân
  • Tốc độ CPU
    Hãng không công bố
  • Hệ điều hành
    iOS 26
  • Chipset
    Chip A18
  • Chip đồ họa (GPU)
    GPU 4 lõi mới
  • Tốc độ CPU
    Đang cập nhật
  • Hệ điều hành
    iOS 18
  • Ram / Rom
    8 GB/ 256 GB
  • RAM
    Hãng không công bố
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Camera trước
    32 MP
  • Độ phân giải
    12 MP
  • Tính năng
    Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Retina Flash, Quay video ban đêm, Quay chậm (Slow Motion), Live Photos, HDR, Deep Fusion, Chụp ảnh liên tục, Chụp đêm, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), Chế độ chân dung, Photonic Engine
  • Độ phân giải
    Camera 12MP, Khẩu độ ƒ/1.9
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Tự động chống rung hình ảnh, Chế độ Chụp Liên Tục, Video tua nhanh có chống rung, Tua nhanh ở chế độ Ban Đêm, Chế độ quay video QuickTake
  • Camera
    50MP (Chính) + 8MP (Góc rộng) + 2MP (Marco)
      • Dung lượng Pin
        4500 mAh
      • Dung lượng Pin
        26 giờ
      • Sạc
        Tối đa 20 W
      • Dung lượng Pin
        Thời gian xem video: Lên đến 26 giờ; Thời gian nghe nhạc: Lên đến 90 giờ
      • Sạc
        Sạc lên đến 50% trong 30 phút