ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy A25 5G 6GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    1000 nits
  • Độ phân giải
    Super AMOLED 6.5" Full HD+
  • Kích thước màn hình
    6.5" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    Super AMOLED
  • Độ phân giải
    1080 x 2340 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.7" 120Hz
  • Loại màn hình
    Super AMOLED 1200 nits
  • Độ phân giải
    1080 x 2340 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.7" 120Hz
  • Loại màn hình
    Super AMOLED 1200 nits
  • Tính năng
    Góc siêu rộng (Ultrawide), Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Ban đêm (Night Mode), Siêu cận (Macro)
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  • Tính năng
    Chụp ảnh & video HDR, Chống rung quang học OIS, Zoom quang học 10x, Panorama, Xóa phông, Chế độ ban đêm, Chuyên nghiệp, Hyperlapse, Chuyển động siêu chậm, Tự động lấy nét
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50 + 8 + 5 MP
  • Quay phim
    UHD 4K (3840 x 2160)@30fps Quay chậm 240fps @HD
  • Tính năng
    Chụp ảnh & video HDR, Chống rung quang học OIS, Zoom quang học 10x, Panorama, Xóa phông, Chế độ ban đêm, Chuyên nghiệp, Hyperlapse, Chuyển động siêu chậm, Tự động lấy nét
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50 + 8 + 5 MP
  • Quay phim
    UHD 4K (3840 x 2160)@30fps Quay chậm 240fps @HD
  • Độ phân giải
    13 MP
  • Tính năng
    Làm đẹp, Xóa phông
  • Tính năng
    HDR, AR Sticker, Làm đẹp
  • Độ phân giải
    12MP (HDR)
  • Tính năng
    HDR, AR Sticker, Làm đẹp
  • Độ phân giải
    12MP (HDR)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G68
  • CPU
    Exynos 1280 8 nhân
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 2.4 GHz & 6 nhân 2 GHz
  • Tốc độ CPU
    2.4GHz,1.8GHz Octa-Core
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 710
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chipset
    Snapdragon 6 Gen 3
  • Tốc độ CPU
    2.4GHz,1.8GHz Octa-Core
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 710
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chipset
    Snapdragon 6 Gen 3
  • RAM
    6GB
  • Thẻ nhớ
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wi-Fi Direct, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • GPS
    BEIDOU, QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO
  • Bluetooth
    v5.3
  • Kết nối USB
    Type C
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz, HE80, MIMO, 1024-QAM Wi-fi Direct
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo,QZSS
  • Bluetooth
    Bluetooth v5.3
  • 5G
    5G
  • Kết nối USB
    Type C
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz, HE80, MIMO, 1024-QAM Wi-fi Direct
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo,QZSS
  • Bluetooth
    Bluetooth v5.3
  • 5G
    5G
  • Sạc
    25 W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    Super Fast Charging 2.0 45W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    Super Fast Charging 2.0 45W
  • Xem phim
  • Nghe nhạc
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định, Ghi âm cuộc gọi
  • Bảo mật
    Bảo mật Knox, Vân tay cạnh bên
  • Tính năng đặc biệt
    Chạm 2 lần sáng màn hình
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Bảo mật
    Vân tay trên màn hình, Mẫu hình, PIN, Mật khẩu, Khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP67
  • Tính năng đặc biệt
    Chạm 2 lần sáng màn hình
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Bảo mật
    Vân tay trên màn hình, Mẫu hình, PIN, Mật khẩu, Khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP67
  • Tính năng đặc biệt
    Chạm 2 lần sáng màn hình
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA
  • Kích thước
    161 x 76.5 x 8.3mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    Nặng 197 g
  • Chất liệu
    Chất liệu khung viền: Kim loại, Chất liệu mặt lưng máy: Kính
  • Kích thước
    162.9 x 78.2 x 7.4
  • Trọng lượng
    195g
  • Chất liệu
    Chất liệu khung viền: Kim loại, Chất liệu mặt lưng máy: Kính
  • Kích thước
    162.9 x 78.2 x 7.4
  • Trọng lượng
    195g