ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy A25 5G 6GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    1000 nits
  • Độ phân giải
    Super AMOLED 6.5" Full HD+
  • Kích thước màn hình
    6.5" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    Super AMOLED
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1608 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.68" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.75 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    720x1570 (HD+)
  • Tính năng
    Góc siêu rộng (Ultrawide), Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Ban đêm (Night Mode), Siêu cận (Macro)
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Toàn cảnh (Panorama), Siêu độ phân giải, Quét tài liệu, Quay video hiển thị kép, Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp, Google Lens, Chụp ảnh chuyển động, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), Chuyên nghiệp (Pro), Bộ lọc màu, Ban đêm (Night Mode)
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 2 MP
  • Độ phân giải
    13MP + QVGA
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    13 MP
  • Tính năng
    Làm đẹp, Xóa phông
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Video hiển thị kép, Quay video HD, Quay video Full HD, Làm đẹp, Chụp ảnh chuyển động, Chụp đêm, Bộ lọc màu
  • Độ phân giải
    5MP
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G68
  • CPU
    Exynos 1280 8 nhân
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 2.4 GHz & 6 nhân 2 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.95 GHz
  • Chipset
    Snapdragon 4 Gen 2 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Hệ điều hành
    ColorOS 15, nền tảng Android 15
  • Tốc độ CPU
    Tối đa 2.8GHz
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 685
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • RAM
    6GB
  • Thẻ nhớ
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    6GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wi-Fi Direct, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • GPS
    BEIDOU, QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO
  • Bluetooth
    v5.3
  • Bluetooth
    v5.1
  • Kết nối USB
    Type-C
  • GPS
    QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wi-Fi hotspot Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • Kết nối USB
    Type-c
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    5.0 BLE
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Sạc
    25 W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Dung lượng Pin
    6500 mAh
  • Sạc
    Sạc siêu nhanh FlashCharge 44 W
  • Sạc
    15W
  • Dung lượng Pin
    6100mAh (Typ)
  • Xem phim
  • Nghe nhạc
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định, Ghi âm cuộc gọi
  • Bảo mật
    Bảo mật Knox, Vân tay cạnh bên
  • Tính năng đặc biệt
    Chạm 2 lần sáng màn hình
  • Nghe nhạc
    WAV, Vorbis, Midi, MP3, FLAC, APE, AAC
  • Xem phim
    WEBM, TS, MP4, MKV, FLV, AVI, ASF, 3GP
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền ,Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Độ bền chuẩn quân đội MIL-STD 810H, Đạt chuẩn chống va đập 5 sao SGS, Âm thanh Hi-Res Audio, Xoá vật thể AI, Phiên dịch AI, Khoanh tròn để tìm kiếm, Hệ thống làm mát, Loa kép
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Tính năng đặc biệt
    Bảo mật vân tay, Kháng nước, kháng bụi
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay cạnh bên
  • Kích thước
    161 x 76.5 x 8.3mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    Nặng 197 g
  • Trọng lượng
    Nặng 206g (Xanh), 205g (Tím)
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 165.7 mm - Ngang 76.3 mm - Dày 8.19 mm (Xanh) | 8.09 mm (Tím)
  • Chất liệu
    Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ Khung viền: nhựa
  • Kích thước
    166.6 x 78.5 x 8.61mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 205g (Bao gồm pin)