ViettelStore
So sánh "iPad Air (M3) 11 inch WIFI 5G 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Màn hình rộng
    11"
  • Độ phân giải
    1640 x 2360 Pixels
  • Công nghệ màn hình
    Retina IPS LCD
  • Công nghệ màn hình
    Liquid Retina
  • Độ phân giải
    1640 x 2360 Pixels
  • Màn hình rộng
    11"
  • Công nghệ màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải
    2560 x 1600
  • Màn hình rộng
    11.0" 120Hz
  • Tốc độ CPU
    Hãng không công bố
  • CPU
    Apple M3 8 nhân
  • GPU
    Apple GPU 9 nhân
  • CPU
    Apple M4 8 nhân
  • Tốc độ CPU
    Đang cập nhật
  • GPU
    Apple GPU 9 nhân
  • GPU
    Immortalis-G925
  • Tốc độ CPU
    3.73GHz,3.3GHz,2.4GHz
  • CPU
    MediaTek Dimensity 9400+ 3nm 8 nhân
  • RAM
    8GB
  • RAM
    12GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Thẻ nhớ
    MicroSD 2TB
  • RAM
    12GB
  • Độ phân giải
    12 MP ƒ/1.8
  • Quay phim
    Quay video 4K@24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps; Quay video HD 1080p@ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps; Quay video HD 720p @30 fps; Quay video chậm 1080p @ 120 fps, 240 fps
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels HDR thông minh thế hệ 4 Định vị ảnh Tự động chống rung hình ảnh Chế độ Chụp liên tục Live Photos Video tua nhanh có chống rung Hiệu chỉnh ống kính Flash Retina với True Tone
  • Tính năng
    Zoom kỹ thuật số, Tua nhanh thời gian (Time-lapse), Toàn cảnh (Panorama), Smart HDR 4, Quay chậm (Slow Motion), Live Photos, Gắn thẻ địa lý, Chụp ảnh hàng loạt, Chống rung, Chế độ điện ảnh, Tự động lấy nét
  • Quay phim
    4K 2160p@30fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@25fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@25fps, 4K 2160p@24fps
  • Độ phân giải
    12 MP
  • Quay phim
    UHD4K@30FPS
  • Tính năng
    Tự động lấy nét
  • Độ phân giải
    13 MP
  • Cổng kết nối/sạc
    Type-C
  • Bluetooth
    v5.3
  • Wifi
    Wi-Fi 6E MIMO Dual-band
  • SIM
    eSIM
  • Mạng di động
    5G
  • Cổng kết nối/sạc
    Type-C
  • Bluetooth
    v6.0
  • Wifi
    Wi-Fi 7 MIMO
  • SIM
    eSIM
  • Mạng di động
    5G
  • Cổng kết nối/sạc
    Type C
  • Bluetooth
    Bluetooth v5.4
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
  • Mạng di động
    Hỗ trợ 5G
  • SIM
    1 eSIM + 1 Psim
  • Độ phân giải
    Camera 12MP, ƒ/2.0
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Smart HDR 4 Quay video Full HD Live Photos Flash Retina Chế độ điện ảnh
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Smart HDR 4, Quay video Full HD, Live Photos, Flash Retina, Chụp ảnh hàng loạt, Chống rung
  • Độ phân giải
    12 MP
  • Tính năng
    Video Call
  • Độ phân giải
    12 MP
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Mở khóa bằng vân tay Touch ID, Kết nối bàn phím rời, Kết nối Apple Pencil Pro, HDR10+, HDR10, Dolby Vision, DCI-P3, Micro kép
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Trung tâm màn hình, Mở khóa bằng vân tay Touch ID, Kết nối bàn phím rời, Kết nối Apple Pencil Pro, HDR10+, HDR10, Dolby Vision, DCI-P3, Công nghệ True Tone, Micro kép
  • Tính năng đặc biệt
    IP68, Trợ lí ảo Google Gemini, Trợ lý phiên dịch, Trợ lý Note quyền năng, Trợ lý ghi âm, Trợ lý chỉnh ảnh, Trình duyệt thông minh, Khoanh tròn để tìm kiếm với Google, Phác thảo thông minh, Hỗ trợ giải toán, Trợ giúp viết tay, Now Brief, Audio Eraser, Âm thanh Dolby Atmos, Âm thanh AKG, Samsung DeX (Giao diện tương tự PC), Mở khoá vân tay dưới màn hình, Kết nối bút S Pen mới, Quick Tools S Pen, Sticky Note, Cross App Action
  • Dung lượng pin
    28.93 Wh
  • Hỗ trợ sạc tối đa
    20 W
  • Dung lượng pin
    28.93 Wh
  • Hỗ trợ sạc tối đa
    20 W
  • Dung lượng pin
    8400 mAh
  • Hỗ trợ sạc tối đa
    45 W
  • Chất liệu
    Nhôm nguyên khối
  • Kích thước, khối lượng
    Dài 247.6 mm - Ngang 178.5 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 460 g
  • Chất liệu
    Nhôm nguyên khối
  • Kích thước, khối lượng
    Dài 247.6 mm - Ngang 178.5 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 464 g
  • Chất liệu
    Nhôm
  • Kích thước, khối lượng
    Dài 165.3 mm - Ngang 253.8 mm - Dày 5.5 mm, 469 g