ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy A05 4GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 168.8 mm - Ngang 78.2 mm - Dày 8.8 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 195 g
    • Trọng lượng
      Nặng 186 g
    • Kích thước
      Dài 163.74 mm - Ngang 75.43 mm - Dày 8.09 mm
    • Chất liệu
      Khung kim loại & Mặt lưng nhựa
    • Tính năng
      Làm đẹp, Bộ lọc màu
    • Độ phân giải
      8 MP
      • Tính năng
        Xóa phông, Quay video full HD, Chụp đêm
      • Độ phân giải
        8MP
      • Kích thước màn hình
        6.7" - Tần số quét 60 Hz
      • Độ phân giải
        HD+ (720 x 1600 Pixels)
      • Màn hình
        PLS LCD, 6.7", HD+
      • Mặt kính cảm ứng
        Kính cường lực
        • Độ sáng tối đa
          840 nits
        • Độ phân giải
          HD+ (720 x 1600 Pixels)
        • Loại màn hình
          IPS LCD
        • Kích thước màn hình
          6.55" - Tần số quét 60 Hz
        • CPU
          MediaTek Helio G85 8 nhân
        • Chip đồ họa (GPU)
          Mali-G52
        • Tốc độ CPU
          4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
          • Tốc độ CPU
            2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
          • Hệ điều hành
            Android 13
          • Chipset
            MTK Helio G85
          • Chip đồ họa (GPU)
            Mali-G52
          • Sạc
            25 W Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin
            • Sạc
              15 W
            • Dung lượng Pin
              5000mAh
            • 4G
              Hỗ trợ 4G
            • Wifi
              Wi-Fi Direct, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac; Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
            • GPS
              BEIDOU, GPS, GLONASS, GALILEO
            • Bluetooth
              v5.3
            • Kết nối USB
              Type-C
            • Sim
              2 Nano SIM
            • Jack tai nghe
              3.5 mm
              • Kết nối USB
                Type-C
              • Bluetooth
                Bluetooth 5.0
              • Wifi
                2.4 GHz / 5 GHz
              • 4G
                B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28; B38/B40/B41 (2496-2690 MHz)
              • GPS
                GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
              • Xem phim
                MP4, AVI, 3GP, FLV, MKV
              • Nghe nhạc
                MP3, AAC, FLAC, OGG, AMR, Midi, WAV
              • Radio
              • Ghi âm
                Ghi âm mặc định, Ghi âm cuộc gọi
                • Nghe nhạc
                  AAC, WAV, MP3, MP2, MP1, MIDI, Vorbis, APE, FLAC, OPUS
                • Xem phim
                  MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
                • Tính năng đặc biệt
                  Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, La bàn, Con quay hồi chuyển, Cảm biến trọng lực
                • Bảo mật
                  Cảm biến vân tay cạnh bên
                • Kháng nước, bụi
                  IP54
                • Thẻ nhớ
                  MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
                • Danh bạ
                  Không giới hạn
                • RAM
                  4 GB
                  • Danh bạ
                    Không giới hạn
                  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
                    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
                  • RAM
                    4GB
                  • Độ phân giải
                    Chính 50 MP & Phụ 2 MP
                  • Quay phim
                    FullHD 1080p@60fps, HD 720p@120fps
                  • Đèn Flash
                  • Tính năng
                    Quay chậm (Slow Motion), Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Ban đêm (Night Mode)
                    • Tính năng
                      Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Quay chậm (Slow Motion), Ban đêm (Night Mode)
                    • Độ phân giải
                      50M+2MP
                    • Quay phim
                      HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
                    • Đèn Flash