ViettelStore
So sánh "OPPO Reno12 F 5G 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • RAM
    8GB
    • RAM
      12GB
    • Đèn Flash
      • Tính năng
        Góc siêu rộng (Ultrawide); Zoom kỹ thuật số; Xiaomi ProCut; Quét tài liệu; Quay chậm (Slow Motion); Toàn cảnh (Panorama); Chống rung quang học (OIS); Tự động lấy nét (AF); Ban đêm (Night Mode)
      • Độ phân giải
        Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 12 MP
      • Quay phim
        HD 720p@30fps; FullHD 1080p@30fps; 4K 2160p@30fps
      • Đèn Flash
      • Kháng nước, bụi
        IP64
      • Bảo mật
        Cảm biến vân tay (dưới màn hình)
        • Kháng nước, bụi
          IP68
        • Bảo mật
          Mở khoá vân tay dưới màn hình; Mở khoá khuôn mặt
        • Nghe nhạc
          MP3, FLAC, AAC, OGG, WAV, AMR, AWB
        • Xem phim
          MP4, MKV, WEBM,3GP; Hỗ trợ chế độ hiển thị HDR khi phát nội dung video sử dụng công nghệ HDR10, HDR10+, Dolby Vision
        • Chip đồ họa (GPU)
          Mali-G57 MC2
        • Chipset
          Dimensity 6300 5G, tối đa 2.4GHz
        • Tốc độ CPU
          2.4GHz
        • Hệ điều hành
          ColorOS 14, nền tảng Android 14
          • Tốc độ CPU
            1 nhân 3.1 GHz, 3 nhân 3 GHz & 4 nhân 2 GHz
          • CPU
            MediaTek Dimensity 8200-Ultra
          • Chip đồ họa (GPU)
            Mali-G610
          • GPS
            GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
          • Kết nối USB
            Cáp USB Type C
          • Bluetooth
            5.3 BLE
          • Wifi
            Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax
          • 5G
            Hỗ trợ 5G
            • Sim
              nano SIM + nano SIM hoặc nano SIM + eSIM
            • GPS
              Galileo: E1+E5a | GLONASS: G1 | Beidou | NavIC: L5 | QZSS L1+L5
            • 5G
              n1/3/5/7/8/20/28/38/40/41/66/77/78
            • 4G
              LTE FDD: 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/26/28/32/66; LTE TDD: 38/40/41
            • Wifi
              Wi-Fi 6; Wi-Fi MIMO; Wi-Fi Direct; Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
            • Kết nối USB
              USB Type-C
            • Bluetooth
              5.4
            • Kích thước màn hình
              6.7 inch, màn hình đục lỗ
            • Loại màn hình
              AMOLED
            • Độ phân giải
              1080 x 2400 (FHD+)
              • Mặt kính cảm ứng
                Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
              • Công nghệ màn hình
                AMOLED
              • Độ phân giải
                1220 x 2712 Pixels
              • Kích thước màn hình
                6.67" - Tần số quét 144 Hz
              • Độ sáng tối đa
                2600 nits
              • Phụ kiện trong hộp
                Cáp USB Type C, Củ sạc superVOOC 45W, Dụng cụ lấy SIM, Sách hướng dẫn
                  • Sạc
                    Siêu sạc nhanh superVOOC 45W
                  • Dung lượng Pin
                    5000mAh (Typ)
                      • Trọng lượng
                        Khoảng 187g (Bao gồm pin)
                      • Kích thước
                        163.05 x 75.75 x 7.76 mm
                        • Trọng lượng
                          Nặng 197 g
                        • Chất liệu
                          Khung kim loại & Mặt lưng kính hoặc da nhân tạo
                        • Kích thước
                          Dài 162.2 mm - Ngang 75.7 mm - Dày 8.49 mm