ViettelStore
So sánh "Huawei MediaPad T1 8.0"
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    IPS WXGA
  • Màu màn hình
    16 triệu màu
  • Độ phân giải
    1280 x 800 pixels
  • Kích thước màn hình
    8''
  • Công nghệ cảm ứng
    Cảm ứng điện dung
  • Loại màn hình
    TFT - IPS
  • Độ phân giải
    WSVGA 1280 x 800
  • Kích thước màn hình
    8"
  • Công nghệ cảm ứng
    Đa điểm
  • Loại màn hình
    LCD
  • Màu màn hình
    16 triệu màu
  • Độ phân giải
    1200 x 2000
  • Kích thước màn hình
    10.36 inch
  • Công nghệ cảm ứng
    60Hz, Panda-MN228
  • Số nhân CPU
    Quad-core 1.2 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 302
  • RAM
    1 GB
  • Chipset
    MT8231B
  • Số nhân CPU
    4 nhân 1,3GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-400 MP2
  • RAM
    1 GB
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon™ 680 , tối đa 2.4GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • RAM
    4GB
  • Hệ điều hành
    Android 4.3
  • Hệ điều hành
    Androi 7.0
  • Hệ điều hành
    ColorOS 12.1, nền tảng Android 12
  • Camera sau
    5 MP (2592 x 1944 pixels)
  • Camera trước
    0.3 MP
  • Quay phim
  • Camera sau
    5 MP
  • Camera trước
    2 MP
  • Quay phim
    Quay phim HD
  • Camera sau
    8MP; F/2.0
  • Bộ nhớ trong
    8 GB
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD (T-Flash)
  • Hỗ trợ thẻ nhớ
    32GB
  • Bộ nhớ trong
    8 GB
  • Thẻ nhớ ngoài
    Micro SD
  • Hỗ trợ thẻ nhớ
    64 GB
  • Bộ nhớ trong
    64GB
  • Thẻ nhớ ngoài
  • Hỗ trợ thẻ nhớ
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 512GB
  • Loại Sim
    Micro SIM
  • Đàm thoại
  • Loại Sim
    1 SIM thường + 1 SIM micro
  • Đàm thoại
  • Loại Sim
    Không
  • 3G
    HSDPA 850/900/1900/2100
  • 4G
    Không
  • Wifi
    Wifi chuẩn 802.11 b/g/n
  • GPS
  • Bluetooth
  • Kết nối USB
    Micro USB
  • 3G
  • 4G
    Không
  • Wifi
    802.11 b/g/n
  • GPS
  • Bluetooth
    Version4.0
  • GPRS/EDGE
  • Kết nối USB
    Micro USB
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Bluetooth
    5.1
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Xem phim
    MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
  • Nghe nhạc
    MP3, WAV, WMA, eAAC+
  • Ghi âm
  • Xem phim
    3GP, MP4
  • Nghe nhạc
    MP3
  • Ghi âm
  • Ứng dụng khác
    Radio FM
    • Kích thước
      210.6 x 127.7 x 7.9 mm
    • Kích thước
      223mm x 123mm x 9.5mm
    • Kích thước
      245.08 x 154.84 x 6.94 mm
    • Trọng lượng
      360 g
    • Trọng lượng
      332g
    • Trọng lượng
      Khoảng 440g (Bao gồm pin)
    • Thời gian bảo hành
      12 tháng
        • Dung lượng Pin
          4800 mAh
        • Loại pin
          Li-Poly
        • Dung lượng Pin
          3700mAh
        • Loại pin
          Li-ion
        • Thời gian sử dụng
          Thời gian chờ 200h, Thời gian đàm thoại 5h
        • Dung lượng Pin
          7100mAh (Typ)
        • Loại pin
          Typ; Sạc nhanh 18W