Trong thị trường smartphone ngày càng cạnh tranh, chip xử lý đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc quyết định hiệu suất tổng thể của thiết bị. Bảng xếp hạng các con chip Snapdragon sẽ là công cụ hữu ích giúp bạn nhận biết dòng chip nào mạnh nhất, phù hợp nhất với nhu cầu của mình – từ chơi game, quay phim, chỉnh sửa ảnh cho đến sử dụng tác vụ văn phòng. Dưới đây là bảng xếp hạng chip Snapdragon mới nhất 2025, dựa trên điểm số từ các bài benchmark uy tín như AnTuTu và Geekbench 6.
Tóm tắt nội dung
Bảng xếp hạng chip Snapdragon mới nhất
Dưới đây là bảng xếp hạng các con chip Snapdragon mới nhất, được tổng hợp dựa trên điểm số hiệu năng từ các bài kiểm tra uy tín như AnTuTu và Geekbench 6. Danh sách này sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn vi xử lý phù hợp với nhu cầu sử dụng, từ các dòng flagship mạnh mẽ đến chip phổ thông tiết kiệm chi phí.

Tên chip | Rank | Điểm AnTuTu | Điểm Geekbench 6 |
Snapdragon 8 Gen 3 | A+ | 2087940 | 2193 / 7304 |
Snapdragon 8s Gen 3 | A+ | 1554839 | 2019 / 5570 |
Snapdragon 8 Gen 2 | A+ | 1532713 | 1991 / 5299 |
Snapdragon 7 Plus Gen 3 | A+ | 1366982 | 1913 / 5098 |
Snapdragon 8 Plus Gen 1 | A+ | 1292839 | 1767 / 4591 |
Snapdragon 7 Plus Gen 2 | A | 1120902 | 1697 / 4404 |
Snapdragon 8 Gen 1 | A | 1178353 | 1661 / 4002 |
Snapdragon 888 Plus | A | 897842 | 1550 / 3887 |
Snapdragon 888 | A | 892658 | 1427 / 3423 |
Snapdragon 7 Gen 3 | B | 866863 | 1139 / 3375 |
Snapdragon 870 | B | 820854 | 1141 / 3317 |
Snapdragon 865 Plus | B | 794593 | 1162 / 3276 |
Snapdragon 865 | B | 746083 | 1117 / 3274 |
Snapdragon 778G Plus | B | 624600 | 1064 / 3006 |
Snapdragon 7s Gen 2 | C | 593093 | 1012 / 2943 |
Snapdragon 782G | B | 657388 | 1119 / 2820 |
Snapdragon 855 Plus | B | 621119 | 1031 / 2864 |
Snapdragon 778G | C | 597882 | 1017 / 2841 |
Snapdragon 780G | B | 633483 | 1040 / 2743 |
Snapdragon 855 | C | 589781 | 930 / 2834 |
Snapdragon 7 Gen 1 | B | 665570 | 964 / 2761 |
Snapdragon 6 Gen 1 | C | 559333 | 943 / 2748 |
Snapdragon 860 | B | 635611 | 988 / 2560 |
Snapdragon 695 | C | 439099 | 908 / 2134 |
Snapdragon 4 Gen 2 | C | 426967 | 426967918 / 2121 |
Snapdragon 750G | C | 393317 | 875 / 2095 |
Snapdragon 480 Plus | C | 397591 | 862 / 1857 |
Snapdragon 4 Gen 1 | C | 414048 | 837 / 1875 |
Snapdragon 690 | C | 362813 | 792 / 1889 |
Snapdragon 765G | C | 390732 | 797 / 1844 |
Snapdragon 845] | C | 466347 | 564 / 2074 |
Snapdragon 732G | C | 395451 | 747 / 1843 |
Snapdragon 720G | C | 390219 | 750 / 1774 |
Snapdragon 730G | C | 380146 | 697 / 1809 |
Snapdragon 480 | C | 356931 | 693 / 1802 |
Snapdragon 675 | C | 316077 | 671 / 1695 |
Snapdragon 730 | C | 357235 | 691 / 1629 |
Snapdragon 678 | C | 339130 | 680 / 1556 |
Snapdragon 685 | C | 346350 | 473 / 1510 |
Snapdragon 835 | C | 368607 | 415 / 1508 |
Snapdragon 712 | C | 321183 | 446 / 1436 |
Snapdragon 680 | C | 310725 | 412 / 1444 |
Snapdragon 710 | C | 298526 | 445 / 1352 |
Snapdragon 670 | D | 250172 | 381 / 1239 |
Snapdragon 660 | D | 232425 | 342 / 1232 |
Snapdragon 662 | D | 240252 | 339 / 1208 |
Snapdragon 665 | D | 235500 | 335 / 1166 |
Snapdragon 636 | D | 212492 | 294 / 1083 |
Snapdragon 632 | D | 201989 | 295 / 1037 |
Snapdragon 460 | D | 196586 | 272 / 992 |
Snapdragon 821 | D | 263454 | 390 / 792 |
Snapdragon 820 | D | 259958 | 323 / 821 |
Snapdragon 630 | D | 167245 | 181 / 960 |
Snapdragon 625 | D | 156131 | 189 / 862 |
Snapdragon 430 | D | 134889 | 205 / 827 |
Snapdragon 439 | D | 146527 | 199 / 795 |
Snapdragon 450 | D | 136304 | 168 / 762 |
Snapdragon 435 | D | 117378 | 141 / 618 |
Chip Snapdragon nào mạnh nhất hiện nay?
Với hàng loạt vi xử lý được Qualcomm tung ra mỗi năm, nhiều người dùng đặt ra câu hỏi: “Chip Snapdragon nào mạnh nhất hiện nay?” Dưới đây là đáp án chi tiết kèm phân tích hiệu năng để bạn hiểu rõ về con chip đang dẫn đầu bảng xếp hạng chip Snapdragon năm 2025.
1. Snapdragon 8 Gen 3
- GPU: Adreno 750
- Số nhân: 8 nhân
- Xung nhịp tối đa: 3300 MHz
- Điểm AnTuTu: 2.087.940
- Geekbench 6: 2193 điểm đơn nhân / 7304 điểm đa nhân

Được sản xuất trên tiến trình 4nm tiên tiến, Snapdragon 8 Gen 3 sở hữu kiến trúc lõi mới gồm:
- 1 lõi Cortex-X4 tốc độ 3.3 GHz
- 3 lõi Cortex-A720 tốc độ 3.15 GHz
- 2 lõi Cortex-A720 tốc độ 2.96 GHz
- 2 lõi Cortex-A520 tốc độ 2.26 GHz
Con chip này được trang bị trên những flagship đình đám như Xiaomi 14 Pro, Samsung Galaxy S24 Ultra (phiên bản Mỹ), OnePlus 12, mang lại hiệu năng vượt trội cả về chơi game, quay video 8K và AI xử lý ảnh.
2. Snapdragon 8 Gen 2
- GPU: Adreno 740
- Xung nhịp tối đa: 3200 MHz
- AnTuTu: 1.532.713
- Geekbench 6: 1991 / 5299

Chip được sử dụng trên các mẫu máy như Samsung Galaxy S23 Ultra, Asus ROG Phone 7, mang đến hiệu suất gaming và xử lý đa nhiệm ổn định.
3. Snapdragon 7+ Gen 3
- GPU: Adreno 730
- Điểm AnTuTu: 1.366.982
- Geekbench: 1913 / 5098
Chip trung cao cấp mới ra mắt, được tích hợp trên các dòng máy như Realme GT Neo6 SE, nổi bật nhờ hiệu suất cân bằng giữa sức mạnh và tiết kiệm pin.

4. Snapdragon 8s Gen 3
- GPU: Adreno 735
- AnTuTu: 1.554.839
- Geekbench: 2019 / 5570
Chip mới nhất đầu năm 2024, được trang bị trên Xiaomi Civi 4 Pro, cân bằng giữa hiệu năng và chi phí sản xuất.

5. Snapdragon 8+ Gen 1
- GPU: Adreno 730
- AnTuTu: 1.292.839
- Geekbench: 1767 / 4591
Dù đã ra mắt từ 2022 nhưng vẫn là lựa chọn tốt trong phân khúc flagship cũ như Asus Zenfone 9, RedMagic 7S Pro.

Bảng xếp hạng chip Snapdragon theo phân khúc
Ngoài việc xếp hạng theo hiệu năng, các con chip Snapdragon còn được phân chia rõ ràng theo từng phân khúc thị trường. Dưới đây là bảng xếp hạng các con chip Snapdragon theo phân khúc, giúp bạn dễ dàng nhận biết đâu là dòng chip cao cấp, cận cao cấp, tầm trung hay giá rẻ để lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
1. Dòng Snapdragon 8xx – Cao cấp nhất
Đây là các chip đầu bảng, mạnh mẽ nhất từ Qualcomm, thường được dùng trên những smartphone cao cấp. Những dòng chip nổi bật gồm:
- Snapdragon 8 Gen 3 (2023 – 2024)
- Snapdragon 8 Gen 2
- Snapdragon 888 / 8 Gen 1
- Snapdragon 865 / 870
Ưu điểm:
- Hiệu năng đồ họa cực cao
- Xử lý tác vụ AI nhanh
- Hỗ trợ quay phim 8K, chơi game HDR 120fps

2. Dòng Snapdragon 7xx – Cận cao cấp
Các chip thuộc series này có hiệu năng tốt, đáp ứng mượt mà nhu cầu chơi game, học tập, làm việc. Dòng chip này thích hợp với người dùng muốn hiệu năng cao nhưng vẫn tiết kiệm chi phí.
Một số chip nổi bật:
- Snapdragon 7 Plus Gen 3
- Snapdragon 7 Gen 3
- Snapdragon 778G, 780G

3. Dòng Snapdragon 6xx – Tầm trung
Snapdragon 6xx được dùng phổ biến nhất trên các smartphone tầm giá 4–7 triệu đồng.
Các chip tiêu biểu:
- Snapdragon 680
- Snapdragon 685
- Snapdragon 6 Gen 1
Ưu điểm:
- Tiết kiệm pin
- Đáp ứng tốt các tác vụ thường ngày như lướt web, xem video, chơi game nhẹ

4. Dòng Snapdragon 4xx – Giá rẻ phổ thông
Các mẫu chip dòng 4xx như Snapdragon 480, 695, 4 Gen 2 phù hợp cho smartphone giá rẻ dưới 4 triệu đồng. Tuy không mạnh nhưng vẫn đủ dùng cho các nhu cầu cơ bản: nghe gọi, nhắn tin, dùng mạng xã hội.

5. Dòng Snapdragon 2xx – Cơ bản
Đây là dòng chip cũ và ít còn được sử dụng trong các smartphone mới hiện nay. Chip tiêu biểu: Snapdragon 215, 212. Phù hợp với điện thoại giá rẻ phục vụ nhu cầu gọi điện, nghe nhạc, lướt web cơ bản.

Mua điện thoại chip snapdragon ở đâu uy tín?

Để đảm bảo bạn nhận được thiết bị chính hãng, bảo hành đầy đủ và giá tốt, bạn nên chọn mua điện thoại chip Snapdragon tại các hệ thống phân phối lớn. Một trong những địa chỉ đáng tin cậy là Viettel Store – nơi phân phối các dòng smartphone từ Xiaomi, Samsung, OPPO, Vivo… được trang bị chip Snapdragon đa dạng từ cao cấp đến phổ thông.
Tổng kết
Bảng xếp hạng các con chip Snapdragon là công cụ tuyệt vời giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác khi chọn mua điện thoại. Dù bạn đang tìm kiếm một flagship hàng đầu hay một chiếc máy giá rẻ đủ dùng, việc hiểu rõ về sức mạnh vi xử lý sẽ giúp bạn tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng. Hãy đến Viettel Store để khám phá hàng loạt thiết bị chạy chip Snapdragon mạnh mẽ, giá tốt và hưởng nhiều ưu đãi hấp dẫn trong năm 2025!
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tạo bình luận mới