ViettelStore
So sánh "Oppo A9 2020"
Chi tiết so sánh
  • Chipset
    Snapdragon 665 8 nhân
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MP1
  • Chipset
    Unisoc T7250 8 nhân
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MP1
  • Chipset
    Unisoc T7250 8 nhân
  • Màn hình
    6.5 inches, HD+
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1640 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1640 Pixels)
  • Ram / Rom
    8 GB/ 128 GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    6GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    6GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    22.5 W
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    22.5 W
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Camera
    48 MP, 8 MP, 2MP, 2MP (4 camera)/ 16.0 MP
      • Oppo A9 2020
        Oppo A9 2020
      • Nubia V80 Max 6GB 128GB
        Nubia V80 Max 6GB 128GB
      • Nubia V80 Max 6GB 128GB
        Nubia V80 Max 6GB 128GB