ViettelStore
So sánh "Oppo A9 2020"
Chi tiết so sánh
  • Chipset
    Snapdragon 665 8 nhân
  • Chipset
    Unisoc T7250 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Tốc độ CPU
    2x1.8 GHz Cortex-A75, 6x1.6 GHz Cortex-A55
  • Hệ điều hành
    Android 15, HyperOS
  • Chipset
    Unisoc T7250 (12 nm)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MP1
  • Màn hình
    6.5 inches, HD+
  • Kích thước màn hình
    6.88 inch
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1640 Pixels)
  • Độ phân giải
    720 x 1640 pixels 260 ppi
  • Loại màn hình
    IPS LCD HD+
  • Kích thước màn hình
    6.88 inches 120Hz
  • Ram / Rom
    8 GB/ 128 GB
  • Bộ nhớ trong
    64GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    3GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Dung lượng Pin
    5200 mAh
  • Sạc
    Sạc nhanh 15 W
  • Sạc
    Sạc nhanh 15W
  • Dung lượng Pin
    5200 mAh
  • Camera
    48 MP, 8 MP, 2MP, 2MP (4 camera)/ 16.0 MP