ViettelStore
So sánh "OPPO A93"
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    AMOLED, 6.43", Full HD+
  • Kích thước màn hình
    6.77" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2392 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.68 inch, 120 Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1608)
  • Chipset
    MediaTek Helio P95 8 nhân
  • Chipset
    Snapdragon 6s 4G Gen 2
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    4*A73 2,9GHz + 4*A53 1,9GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10 (Dựa trên Android 16)
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Tốc độ CPU
    4 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 1.9 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Chipset
    Snapdragon 685 (8 nhân)
  • Dung lượng Pin
    4000 mAh, sạc nhanh
  • Dung lượng Pin
    6800 mAh (giá trị định mức), 7000 mAh (giá trị điển hình)
  • Sạc
    45W
  • Sạc
    44 W
  • Dung lượng Pin
    6500 mAh
  • Camera trước
    Chính 16 MP & Phụ 2 MP
  • Camera sau
    Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  • Độ phân giải
    16MP (f/2.45)
  • Tính năng
    Ảnh, Quay video, Chân dung, Chế độ xem kép, Chụp nụ cười, Phản chiếu gương, Điều khiển cử chỉ
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1608)
  • Tính năng
    Xóa phông; Video hiển thị kép; Chụp ảnh chuyển động; Chụp đêm
  • Ram / Rom
    8 GB/ 128 GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD tối đa 1 TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8 GB
  • Bộ nhớ trong
    128 GB