ViettelStore
So sánh "OPPO A15"
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    IPS LCD, 6.52", HD+
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1640 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.75" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (900 x 1940 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Chipset
    MediaTek Helio P35 8 nhân 64-bit
  • Chipset
    Unisoc T7250 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MP1
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Chipset
    Unisoc T7280 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MP1
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Dung lượng Pin
    4230 mAh
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    22.5 W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    22.5 W
  • Camera
    13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP (3 camera)/ 8 MP
      • Ram / Rom
        3 GB / 32 GB
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • RAM
        4GB
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
      • RAM
        4GB
      • Bộ nhớ trong
        128GB
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
      • Danh bạ
        Không giới hạn