ViettelStore
So sánh "Oppo Reno6 5G"
  • Oppo Reno6 5G

    Oppo Reno6 5G

    12.990.000 ₫
  • OPPO Reno15 F 5G 8GB 256GB

    OPPO Reno15 F 5G 8GB 256GB

    11.990.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá giảm # Tặng loa Bluetooth Innoyo S2 hoặc BH 24 tháng hoặc Tặng phiếu mua hàng 300.000đ # Thu cũ đổi mới trợ giá 1.000.000đ # Tặng 30GB data 5G tốc độ cao Viettel trong 1 tháng (Soạn MP30GB gửi 191) # Giảm thêm 500.000đ cho khách hàng khi đổi 100 điểm qua My Viettel # Tặng phiếu mua hàng sinh nhật trị giá 500.000đ mua Tablet OPPO/ Watch OPPO và Tặng phiếu mua hàng sinh nhật 200.000đ mua tai nghe OPPO # Quyền mua tấm dán Oppo Reno 14/15 với giá 79.0000đ
  • Samsung Galaxy S25 FE 8GB 128GB

    Samsung Galaxy S25 FE 8GB 128GB

    13.190.000 ₫
    # Trả góp 0% # Giảm thêm 200.000đ khi trả góp qua Samsung Finance # Giảm ngay 1.000.000đ khi mua kèm gói cước Viettel 12T5G230B (8GB/ # Giảm thêm lên đến 5 triệu đồng khi tham gia thu cũ đổi mới # Quyền mua tai nghe Buds Core giá 990.000đ # Giảm lên đến 1.500.000đ Watch8 Series/Watch Ultra khi mua kèm máy # Giảm 10% Buds4/ Buds4 Pro # Quyền mua Ốp lưng trong chính hãng chỉ 245.000đ
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    AMOLED, 6.43", Full HD+
  • Kích thước màn hình
    6.57 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED 120Hz
  • Độ phân giải
    1080 x 2372 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.7" 120Hz
  • Độ phân giải
    FHD+, 2340 x 1080
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Ram / Rom
    8 GB/ 128 GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Dung lượng Pin
    4300 mAh
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (Typ)
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 80W
  • Sạc
    45W
  • Dung lượng Pin
    4,900 mAh
  • Camera
    Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP/ 32 MP
      • Chipset
        MediaTek Dimensity 900 5G
      • Chipset
        Qualcomm Snapdragon 6 Gen1 5G
      • Chip đồ họa (GPU)
        Adreno 710
      • Tốc độ CPU
        Tối đa 2.2GHz
      • Hệ điều hành
        ColorOS 16, nền tảng Android 16
      • Chipset
        Exynos 2400 (4nm)
      • Hệ điều hành
        Android 16 , One UI 8
      • Tốc độ CPU
        Deca-Core, 3.2GHz,2.9GHz,2.6GHz,1.95GHz