ViettelStore
So sánh "iPhone 13 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    OLED
  • Độ phân giải
    1170 x 2532 Pixels
  • Kích thước màn hình
    6.1"
  • Công nghệ cảm ứng
    Kính cường lực Ceramic Shield
  • Màn hình
    Dynamic AMOLED, 2K+ (1440 x 3040 Pixels), 6.8"
  • Loại màn hình
    Dynamic Island
  • Màu màn hình
    Màn hình có dải màu rộng (P3); Độ sáng tối đa: 2000 nits
  • Chuẩn màn hình
    Super Retina XDR OLED
  • Độ phân giải
    2556 x 1179 Pixels
  • Kích thước màn hình
    6.1"
  • Công nghệ cảm ứng
    Ceramic Shield
  • Chipset
    Apple A15 Bionic
  • Số nhân CPU
    6 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Apple GPU 4 nhân
  • RAM
    4GB
    • Chipset
      A16 Bionic
    • Số nhân CPU
      6 nhân
    • Chip đồ họa (GPU)
      Apple GPU 5 nhân; 3.46 GHz
    • RAM
      6GB
    • Camera sau
      2 camera 12 MP; Quay phim 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@60fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@60fps, HD 720p@30fps; Đèn Flash; Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xóa phông, Zoom quang học, Chạm lấy nét, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS), Tự động lấy nét (AF), Nhận diện khuôn mặt, HDR, Dolby Vision HDR, Zoom kỹ thuật số Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide)
    • Camera trước
      12 MP; Xóa phông, Quay video 4K, Quay video HD, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF), HDR
    • Camera
      Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP, TOF 3D/10 MP
    • Camera sau
      Chính: 48MP, khẩu độ ƒ/1.6; Ultra Wide: 12MP, khẩu độ ƒ/2.4,Các lựa chọn thu phóng quang học 0,5x, 1x, 2x; Quay video 4K ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps.
    • Camera trước
      Camera trước TrueDepth 12MP, khẩu độ ƒ/1.9; Quay video 4K ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
    • Danh bạ
      Không giới hạn
    • Bộ nhớ trong
      256GB
      • Bộ nhớ trong
        256 GB
      • Loại Sim
        Nano SIM & eSIM
      • Số khe cắm sim
        1 Nano SIM & 1 eSIM
        • Loại Sim
          SIM kép (nano-SIM và eSIM)
        • Số khe cắm sim
          2
        • Tính năng đặc biệt
          Mở khoá khuôn mặt Face ID; Kháng nước, bụi IP68
          • Tính năng đặc biệt
            Đạt mức IP68 (chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529
          • 5G
            Hỗ trợ 5G
          • Wifi
            Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax; Wi-Fi MIMO; Wi-Fi hotspot; Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
          • GPS
            A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, iBeacon
          • Bluetooth
            LE, v5.0, A2DP
          • Kết nối USB
            Lightning
            • Wifi
              6 GHz, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi MIMO
            • GPS
              GPS, GLONASS, Galileo, QZSS và BeiDou
            • Bluetooth
              Bluetooth 5.3
            • Kết nối USB
              USB Type-C 2.0
            • Xem phim
              H.264(MPEG4-AVC)
            • Nghe nhạc
              FLAC, AAC, MP3
            • Ghi âm
              Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
                • Kích thước
                  Dài 146.7mm, Ngang 71.5mm, Dày 7.65mm
                  • Kích thước
                    147.6 x 71.6 x 7.80 mm
                  • Trọng lượng
                    174gr
                    • Trọng lượng
                      171g
                    • Dung lượng Pin
                      3240 mAh
                    • Loại pin
                      Li-Ion; Hỗ trợ sạc tối đa 20 W; Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin, Sạc không dây, Sạc ngược không dây
                      • Dung lượng Pin
                        3349 mAh
                      • Loại pin
                        Sạc pin nhanh 20W, Tiết kiệm pin, Sạc không dây, Sạc không dây MagSafe