ViettelStore
So sánh "Xiaomi 11 Lite 5G NE 8/128GB"
  • Xiaomi 11 Lite 5G NE 8/128GB

    Xiaomi 11 Lite 5G NE 8/128GB

    7.290.000 ₫
  • OPPO A6t 4GB 128GB

    OPPO A6t 4GB 128GB

    7.090.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá giảm # Giảm thêm 500.000đ cho khách hàng thành viên Viettel # Tặng Coupon giảm giá 400.000đ mua tai nghe OPPO Enco CLip2/ Enco Air5s, Coupon giảm giá 200.000đ mua tai nghe OPPO Enco Buds3/ Buds 3 Pro # Giảm đến 500.000 VNĐ khi thanh toán trẳng thẳng/trả góp qua thẻ tín dụng MB. # Giảm 500.000đ cho khách hàng trả thẳng, trả góp qua thẻ tín dụng NCB đơn hàng từ 2.5 triệu trở lên
  • HONOR X8d 8GB 128GB

    HONOR X8d 8GB 128GB

    7.590.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 7.290.000đ # Tặng Sim và Gói Data 5G480B trị giá 530.000đ (không áp dụng kèm trả góp, trừ vào giá) # Giảm ngay 270.000đ khi khách hàng đổi 270 điểm qua My Viettel (trừ trực tiếp vào giá, không áp dụng kèm trả góp) # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ và Honor Cubuds giá 999.000đ # Quyền mua Đồng hồ thông minh Honor Watch X5i trị giá 1.290.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ # Bảo hành 18 tháng # 1 đổi 1 trong 100 ngày
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    AMOLED, 6.55", Full HD+
  • Loại màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    720x1570 (HD+)
  • Kích thước màn hình
    6.75 inch, màn hình đục lỗ
  • Kích thước màn hình
    6.77" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2392 Pixels)
  • Ram / Rom
    8 GB/ 128 GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Dung lượng Pin
    4250 mAh, 33W
  • Dung lượng Pin
    6100mAh (Typ)
  • Sạc
    15W
  • Dung lượng Pin
    6800 mAh (giá trị định mức), 7000 mAh (giá trị điển hình)
  • Sạc
    45W
  • Camera
    64 MP, 8 MP, 5 MP/ 20 MP
      • Chipset
        Snapdragon 778G 5G 8 nhân
      • Chipset
        Qualcomm Snapdragon 685
      • Chip đồ họa (GPU)
        Adreno 610
      • Tốc độ CPU
        Tối đa 2.8GHz
      • Hệ điều hành
        ColorOS 15, nền tảng Android 15
      • Chipset
        Snapdragon 6s 4G Gen 2
      • Chip đồ họa (GPU)
        Adreno 610
      • Tốc độ CPU
        4*A73 2,9GHz + 4*A53 1,9GHz
      • Hệ điều hành
        MagicOS 10 (Dựa trên Android 16)