ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy Tab A8"
Chi tiết so sánh
  • Bộ nhớ trong
    64 GB
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ
    tối đa 1 TB
  • Bộ nhớ trong
    32 GB
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
  • Hỗ trợ thẻ nhớ
    Hỗ trợ tối đa 512GB
    • Camera sau
      8 MP; FHD (1920 x 1080)@30fps; Tự động lấy nét
    • Camera trước
      5 MP
    • Quay phim
      FHD (1920 x 1080)@30fps
    • Camera sau
      8 M P
    • Camera trước
      5 MP
    • Quay phim
      FHD (1920 x 1080) @30fps
      • Chipset
        UniSOC T618
      • Số nhân CPU
        2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 2.0 GHz
      • Chip đồ họa (GPU)
        Mali G52 MP2
      • RAM
        4 GB
      • Chipset
        Exynos 7885
      • Số nhân CPU
        Octa-core 1.6 + 1.8 GHz
      • RAM
        3 GB
        • Ghi âm
        • Ứng dụng khác
          Sạc nhanh 15W; Âm thanh vòm Dolby Atmos; Chế độ trẻ em (Samsung Kids); Tính năng Chia đôi màn hình (Multi-Active Window)
        • Xem phim
          MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
        • Nghe nhạc
          MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
          • Hệ điều hành
            Android 11
              • 4G
                LTE
              • Wifi
                2.4 + 5 GHz; Dual-band; Wifi 802.11 a/b/g/n/ac; Wifi Hotspot; Wifi Direct
              • GPS
                GPS, Glonass, Galileo, QZSS
              • Bluetooth
                Bluetooth v5.0
              • Kết nối USB
                Type C USB 2.0
              • Kết nối khác
                Jack tai nghe 3.5 mm
              • 3G
                3G UMTS B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
              • 4G
                4G FDD LTE B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B17(700), B20(800), B28(700), B66(AWS-3). 4G TDD LTE B38(2600), B40(2300), B41(2500)
              • Wifi
                802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80
              • GPS
                GPS, Glonass, Beidou, Galileo
              • Bluetooth
                Bluetooth v5.0 (LE up to 2 Mbps)
              • Kết nối USB
                USB 2.0
                • Kích thước
                  Dài 246.8 mm - Ngang 161.9 mm - Dày 6.9 mm
                • Kích thước
                  201.5 x 122.4 x 8.9 mm
                  • Loại màn hình
                    TFT
                  • Độ phân giải
                    1200 x 1920 Pixels
                  • Kích thước màn hình
                    10.5"
                  • Loại màn hình
                    TFT
                  • Màu màn hình
                    16M
                  • Độ phân giải
                    Full HD 1920 x 1200 pixel
                  • Kích thước màn hình
                    8 inch
                    • Dung lượng Pin
                      7040 mAh
                    • Loại pin
                      Li-Po; Sạc nhanh 15W
                    • Dung lượng Pin
                      4200 nAh
                      • Loại Sim
                        1 Nano SIM
                          • Trọng lượng
                            508 g
                          • Trọng lượng
                            325g