ViettelStore
So sánh "OPPO A76"
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    IPS LCD 6.56" HD+
  • Kích thước màn hình
    6.61 inches
  • Độ phân giải
    1604*720
  • Loại màn hình
    TFT LCD
  • Kích thước màn hình
    6.78" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Camera
    Chính 13 MP & Phụ 2 MP
      • Dung lượng Pin
        5000 mAh
      • Sạc
        35W SuperCharge
      • Dung lượng Pin
        5300 mAh
      • Dung lượng Pin
        6700 mAh
      • Sạc
        18 W
      • Chipset
        Snapdragon 680
      • Tốc độ CPU
        2xA75 *2.0Ghz + 6xA55 *1.7Ghz
      • Hệ điều hành
        MagicOS 9.0 (trên nền tảng Android 15)
      • Chipset
        MediaTek Helio G81 Ultra
      • Chip đồ họa (GPU)
        ARM Mail G52 MC2
      • Chipset
        MediaTek Helio G81 8 nhân
      • Chip đồ họa (GPU)
        Mali-G52 MC2
      • Tốc độ CPU
        2.0 GHz
      • Hệ điều hành
        Android 16
      • Ram / Rom
        6 GB/ 128 GB
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • RAM
        6GB
      • RAM
        4GB
      • Bộ nhớ trong
        128GB
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
      • Camera trước
        8 MP
      • Tính năng
        Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp và xóa phông), Chụp ảnh, Quay video, Nhãn dán
      • Độ phân giải
        5MP (F2.2)
      • Độ phân giải
        8 MP
      • Tính năng
        Video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp AI, Chụp đêm, Nhận diện khung cảnh AI, Lấy nét AI, Khử lóa sáng AI, Chân dung AI