ViettelStore
So sánh "OPPO A76"
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    IPS LCD 6.56" HD+
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Kích thước màn hình
    6.68" - Tần số quét 90 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1608 Pixels)
  • Loại màn hình
    6.68" HD+ (720 x 1608 Pixels)
  • Camera
    Chính 13 MP & Phụ 2 MP
      • Dung lượng Pin
        5000 mAh
      • Dung lượng Pin
        6000 mAh
      • Sạc
        15 W
      • Dung lượng Pin
        6000 mAh
      • Sạc
        44 W
      • Chipset
        Snapdragon 680
      • Chipset
        Unisoc T7250 8 nhân
      • Tốc độ CPU
        2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz
      • Chip đồ họa (GPU)
        Mali-G57 MC2
      • Hệ điều hành
        Xiaomi HyperOS 3
      • Chipset
        Unisoc Tiger T612
      • Chip đồ họa (GPU)
        Mali-G57
      • Tốc độ CPU
        1.8 GHz
      • Hệ điều hành
        Android 15
      • Ram / Rom
        6 GB/ 128 GB
      • Bộ nhớ trong
        128GB
      • RAM
        4GB
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB
      • RAM
        6GB
      • Bộ nhớ trong
        128GB
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
      • Camera trước
        8 MP
      • Độ phân giải
        8 MP
      • Tính năng
        Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Chụp đêm, Chân dung AI
      • Độ phân giải
        5 MP
      • Tính năng
        Xóa phông, Quay video HD, Quay video Full HD, Live Photos, Flash màn hình, Chụp đêm, Bộ lọc màu