ViettelStore
So sánh "Oppo Reno8"
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    6.4 inch, màn hình đục lỗ, 1080 x 2400 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.7 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1080 x 2400 (FHD+)
  • Độ phân giải
    1080 x 2372 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.57 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 680, tối đa 2.4GHz
  • Chipset
    Snapdragon 685
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.8GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 14, nền tảng Android 14
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Hệ điều hành
    ColorOS 15, nền tảng Android 15
  • Chipset
    MediaTek Helio G100
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM G57 MC2@1G
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.2GHz
  • Camera trước
    32 MP
  • Tính năng
    Xóa phông Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Quay video HD Quay video Full HD Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp A.I Flash màn hình Chụp đêm
  • Độ phân giải
    32MP
  • Độ phân giải
    16MP
  • Dung lượng Pin
    4500 mAh
  • Dung lượng Pin
    5000mAh (Typ)
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 45W
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 80W
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (Typ)
  • Camera
    64MP (Chính) + 2MP (Marco) + 2MP (Bokeh)
      • Ram / Rom
        8 GB/ 256 GB
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
      • RAM
        8GB
      • RAM
        8GB
      • Danh bạ
        Không giới hạn
      • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
        Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB