ViettelStore
So sánh "Oppo Reno8 5G"
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    6.4 inch, màn hình đục lỗ, 1080 x 2400 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.7" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    1.5K (1280 x 2800 Pixels)
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.55" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1.5K (1264 x 2736 Pixels)
  • Chipset
    Dimensity 1300 5G, tối đa 3.0GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 750
  • Chipset
    Snapdragon 8 Gen 3
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 3.3 GHz, 3 nhân 3.2 GHz, 2 nhân 3 GHz & 2 nhân 2.3 GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 9.0 (Dựa trên Android 15)
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.63 GHz, 3 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 720
  • Chipset
    Snapdragon 7 Gen 3 8 nhân
  • Ram / Rom
    8 GB/ 256 GB
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Camera trước
    32 MP
  • Độ phân giải
    50MP (khẩu độ f/2.0)
  • Tính năng
    Ảnh chuyển động, Chân dung, Bộ lọc, Bắt nét nụ cười, chế độ gương, Hẹn giờ, Điều khiển bằng cử chỉ, Chế độ ban đêm, Hình mờ, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, chế độ quay video kép
  • Tính năng
    Ảnh chuyển động, Chân dung, Bộ lọc, Bắt nét nụ cười, gương, Hẹn giờ, Điều khiển bằng cử chỉ, Ban đêm, Hình mờ, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Nhiều video
  • Độ phân giải
    50 MP
  • Camera
    50MP (Chính) + 8MP (Góc rộng) + 2MP (Marco)
      • Dung lượng Pin
        4500 mAh
      • Dung lượng Pin
        6000 mAh
      • Sạc
        100W SuperCharge, Sạc nhanh không dây 50W
      • Sạc
        80W SuperCharge
      • Dung lượng Pin
        6000 mAh