ViettelStore
So sánh "Vivo V25e "
Chi tiết so sánh
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 900 5G
  • Chipset
    Snapdragon 6s 4G Gen 2
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    4*A73 2,9GHz + 4*A53 1,9GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10 (Dựa trên Android 16)
  • Chipset
    Snapdragon 685
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.8GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 14, nền tảng Android 14
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Ram / Rom
    8 GB/ 128 GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • RAM
    8GB
  • Màn hình
    AMOLED, 6.44", Full HD+
  • Kích thước màn hình
    6.77" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2392 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.7 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1080 x 2400 (FHD+)
  • Camera
    64MP OIS + Góc Rộng 8MP + Siêu Cận 2MP
      • Camera trước
        50MP AF, f/2.0
      • Độ phân giải
        16MP (f/2.45)
      • Tính năng
        Ảnh, Quay video, Chân dung, Chế độ xem kép, Chụp nụ cười, Phản chiếu gương, Điều khiển cử chỉ
      • Tính năng
        Xóa phông Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Quay video HD Quay video Full HD Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp A.I Flash màn hình Chụp đêm
      • Độ phân giải
        32MP
      • Dung lượng Pin
        4500 mAh
      • Dung lượng Pin
        6800 mAh (giá trị định mức), 7000 mAh (giá trị điển hình)
      • Sạc
        45W
      • Dung lượng Pin
        5000mAh (Typ)
      • Sạc
        Siêu sạc nhanh superVOOC 45W