ViettelStore
So sánh "realme 10"
Chi tiết so sánh
  • Chipset
    MediaTek Helio G99
  • Chipset
    Snapdragon 6s 4G Gen 2
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    4*A73 2,9GHz + 4*A53 1,9GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10 (Dựa trên Android 16)
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.95 GHz
  • Chipset
    Snapdragon 4 Gen 2 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Ram / Rom
    8 GB/ 256 GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Camera trước
    16 MP
  • Độ phân giải
    16MP (f/2.45)
  • Tính năng
    Ảnh, Quay video, Chân dung, Chế độ xem kép, Chụp nụ cười, Phản chiếu gương, Điều khiển cử chỉ
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Video hiển thị kép, Quay video HD, Quay video Full HD, Làm đẹp, Chụp ảnh chuyển động, Chụp đêm, Bộ lọc màu
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Dung lượng Pin
    6800 mAh (giá trị định mức), 7000 mAh (giá trị điển hình)
  • Sạc
    45W
  • Dung lượng Pin
    6500 mAh
  • Sạc
    Sạc siêu nhanh FlashCharge 44 W
  • Camera
    Chính 50 MP & Phụ 2 MP