ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy S23 Ultra 12/1TB"
Chi tiết so sánh
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2
  • Chipset
    Snapdragon® 8 Elite Gen 5
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno™ 840@1200MHz
  • Tốc độ CPU
    Tối đa 4.6GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 16, nền tảng Android 16
  • Chipset
    Chip A19 Pro
  • Hệ điều hành
    iOS 26
  • Chip đồ họa (GPU)
    GPU 6 lõi với Neural Accelerator
  • Tốc độ CPU
    CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
  • Ram / Rom
    8 GB/512 GB
  • Bộ nhớ trong
    512GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • RAM
    Đang cập nhật
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ thẻ nhớ
  • Camera
    200 MP + 10 MP + 10 MP + 12 MP
      • Camera trước
        12 MP
      • Độ phân giải
        50MP
      • Tính năng
        Chụp ảnh, Quay video, Chân dung, Ảnh độ phân giải cao Hasselblad (HASSELBLAD HI-RES), Chụp đêm, Toàn cảnh (Panorama), Video hai chế độ xem (Dual-view video), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), Video chuyên nghiệp (Pro Video)
      • Tính năng
        Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép, Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu, Hiệu ứng Chiếu Sáng Chân Dung với sáu chế độ, Animoji và Memoji, Chế độ Ban Đêm
      • Độ phân giải
        Camera 18MP Center Stage, Khẩu độ ƒ(1.9)
      • Dung lượng Pin
        5000 mAh
      • Dung lượng Pin
        7050mAh (Typ)
      • Sạc
        Siêu sạc nhanh superVOOC 100W Sạc không dây 50W
      • Dung lượng Pin
        Thời gian xem video lên đến 31 giờ, Thời gian xem video (trực tuyến) lên đến 28 giờ
      • Sạc
        Sạc không dây MagSafe lên đến 25W8, Sạc không dây Qi2 lên đến 25W8, Dãy nam châm, Nam châm căn chỉnh, NFC Nhận Dạng Phụ Kiện, Từ kế