ViettelStore
So sánh "Vivo Y36 (8+128GB)"
Chi tiết so sánh
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Bộ nhớ trong
    128 GB
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    1 TB
      • Camera sau
        50 MP ƒ/1.8 + 2 MP ƒ/2.4; Đèn Flash; Phơi sáng kép, Chuyên nghiệp (Pro), Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), HDR, Siêu độ phân giải, Làm đẹp, Live Photo, Bộ lọc màu, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Toàn cảnh (Panorama), Tự động lấy nét (AF), Ban đêm (Night Mode), Quay chậm (Slow Motion), Xóa phông, Zoom kỹ thuật số
      • Camera trước
        16 MP ƒ/2.45
          • Chipset
            Qualcomm Snapdragon 680
          • Số nhân CPU
            8 nhân
          • Chip đồ họa (GPU)
            Adreno 610
          • RAM
            8 GB
              • Xem phim
                MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
              • Nghe nhạc
                AAC, WAV, M4A, MP3, MP2, MP1, MIDI, OGG, APE, FLAC
              • Ghi âm
                Ghi âm mặc định; Ghi âm cuộc gọi
                  • 3G
                    B1/B5/B8
                  • 4G
                    4G FDD-LTE: B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28; 4G TDD-LTE: B38/B40/B41(194M)
                  • Wifi
                    Dual-band (2.4 GHz/5 GHz); Wi-Fi hotspot; Wi-Fi Direct; Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
                  • GPS
                    GPS, BEIDOU, GLONASS, GALILEO, QZSS
                  • Bluetooth
                    5
                  • Kết nối USB
                    Type-C
                      • Kích thước
                        Dài 164.06 mm - Ngang 76.17 mm - Dày 8.07 mm
                          • Loại màn hình
                            IPS LCD
                          • Độ phân giải
                            Full HD+ (1080 x 2388 Pixels)
                          • Kích thước màn hình
                            6.64 inches - Tần số quét 90 Hz
                          • Công nghệ cảm ứng
                            Kính cường lực
                              • Dung lượng Pin
                                5000 mAh (typ); 44 W; Sạc pin nhanh; Tiết kiệm pin
                              • Loại pin
                                Li-Po
                                  • Loại Sim
                                    2 Nano SIM
                                  • Số khe cắm sim
                                    2
                                      • Tính năng đặc biệt
                                        Kháng nước, bụi: IP54; Jack tai nghe: 3.5 mm; Mở khoá khuôn mặt; Mở khoá vân tay cạnh viền; Trợ lý ảo Jovi; Chế độ đơn giản (Giao diện đơn giản); Cử chỉ thông minh; Âm thanh Hi-Res Audio; Chạm 2 lần tắt/sáng màn hình; Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay; Chặn cuộc gọi; Chặn tin nhắn; Đa cửa sổ (chia đôi màn hình); Mở rộng bộ nhớ RAM; Cảm biến trọng lực, Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận, La bàn điện tử, Nhận dạng vân tay, Con quay hồi chuyển thực thể
                                          • Trọng lượng
                                            202 g