ViettelStore
So sánh "Vivo Y17s 4GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • RAM
    4GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    3G
  • RAM
    3G
  • Độ phân giải
    50M+2MP
  • Tính năng
    Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Quay chậm (Slow Motion), Ban đêm (Night Mode)
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    8MP
  • Độ phân giải
    8MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Quay video full HD, Chụp đêm
  • Độ phân giải
    8MP
  • Độ phân giải
    5MP
  • Độ phân giải
    5MP
  • Nghe nhạc
    AAC, WAV, MP3, MP2, MP1, MIDI, Vorbis, APE, FLAC, OPUS
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, La bàn, Con quay hồi chuyển, Cảm biến trọng lực
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay cạnh bên
  • Xem phim
    MP4, 3GP, AVI, FLV, MKV, WEBM, TS, ASF
  • Tính năng đặc biệt
    - Điện thoại thông minh học sinh S10 - Thiết kế nhỏ gọn, thân thiện với học sinh - Tính năng hỗ trợ học tập hiện đại - Chế độ kiểm soát của phụ huynh - An toàn và bảo mật tuyệt đối - Hiệu suất mạnh mẽ, phù hợp với nhu cầu học tập và giải trí - Kết hợp học tập và giải trí lành mạnh - Kết nối và định vị thông minh - Lợi ích vượt trội cho học sinh và phụ huynh
  • Tính năng đặc biệt
    - Điện thoại thông minh học sinh S10 - Thiết kế nhỏ gọn, thân thiện với học sinh - Tính năng hỗ trợ học tập hiện đại - Chế độ kiểm soát của phụ huynh - An toàn và bảo mật tuyệt đối - Hiệu suất mạnh mẽ, phù hợp với nhu cầu học tập và giải trí - Kết hợp học tập và giải trí lành mạnh - Kết nối và định vị thông minh - Lợi ích vượt trội cho học sinh và phụ huynh
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G52
  • Hệ điều hành
    Android 13
  • Chipset
    MTK Helio G85
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    ASR8601 2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    ASR8601 2.0 GHz
  • Kết nối USB
    Type-C
  • GPS
    GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • Wifi
    2.4 GHz / 5 GHz
  • 4G
    B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28; B38/B40/B41 (2496-2690 MHz)
  • Kết nối USB
    Type-c
  • GPS
    có hỗ trợ
  • Wifi
    2.4G/5G wifi IEEE 802.11 a / b / g / n / ac
  • Bluetooth
    Bluetooth: 5.0
  • Kết nối USB
    Type-c
  • GPS
    có hỗ trợ
  • Wifi
    2.4G/5G wifi IEEE 802.11 a / b / g / n / ac
  • Bluetooth
    Bluetooth: 5.0
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.55" - Tần số quét 60 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Độ sáng tối đa
    840 nits
  • Kích thước màn hình
    3.5 inch
  • Loại màn hình
    IPS
  • Độ phân giải
    480*800 pixels
  • Kích thước màn hình
    3.5 inch
  • Loại màn hình
    IPS
  • Độ phân giải
    480*800 pixels
  • Dung lượng Pin
    5000mAh
  • Sạc
    15 W
  • Dung lượng Pin
    2000mAh
  • Dung lượng Pin
    2000mAh
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 163.74 mm - Ngang 75.43 mm - Dày 8.09 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 186 g
  • Trọng lượng
    114 g
  • Kích thước
    115*62*12mm
  • Chất liệu
    Vỏ: ABS; Dây đeo: Silicon
  • Trọng lượng
    114 g
  • Kích thước
    115*62*12mm
  • Chất liệu
    Vỏ: ABS; Dây đeo: Silicon