ViettelStore
So sánh "Xiaomi 13T 12GB 256GB"
  • Xiaomi 13T 12GB 256GB

    Xiaomi 13T 12GB 256GB

    12.990.000 ₫
  • Samsung Galaxy S25 FE 8GB 128GB

    Samsung Galaxy S25 FE 8GB 128GB

    13.490.000 ₫
    13.490.000 ₫
    # Giảm ngay 1.000.000đ khi mua kèm gói cước Viettel 12T5G180B (6GB/ngày) # Giảm thêm lên đến 2 triệu đồng khi tham gia thu cũ đổi mới # Giảm 200.000đ khi thanh toán qua thẻ tín dụng MBBank # Giảm thêm 200.000đ khi trả góp qua Samsung Finance # Trả góp 0% trên giá giảm qua Samsung Finance/HC/FE # Trả góp 0% bằng thẻ tín dụng qua Quà tặng Galaxy Gift # Quyền mua tai nghe Buds Core giá 790.000đ # Giảm thêm 500.000đ Watch8 Series/Watch Ultra khi mua kèm máy # Giảm 10% Buds4/ Buds4 Pro # Quyền mua Ốp lưng trong chính hãng chỉ 245.000đ
  • HONOR 400 5G 12GB 256GB

    HONOR 400 5G 12GB 256GB

    13.490.000 ₫
    12.450.000 ₫
    # Trả góp lãi suất 0% trên giá 11.490.000đ # Giảm ngay 1.000.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV (không áp dụng kèm trả góp) # Tặng Sim và Gói Data 5G480B trị giá 530.000đ (không áp dụng kèm trả góp, trừ vào giá) # Giảm ngay 500.000đ khi khách hàng đổi 500 điểm qua My Viettel (trừ trực tiếp vào giá, không áp dụng kèm trả góp) # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ và Honor Cubuds giá 1.090.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ # Bảo hành 24 tháng # 1 đổi 1 trong 100 ngày # Giảm 50% tối đa 250.000đ cho lần đầu thanh toán qua Kredivo (đơn từ 0đ)
Chi tiết so sánh
  • Mặt kính cảm ứng
    Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
  • Công nghệ màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1220 x 2712 Pixels
  • Kích thước màn hình
    6.67" - Tần số quét 144 Hz
  • Độ sáng tối đa
    2600 nits
  • Kích thước màn hình
    6.7" 120Hz
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải
    FHD+, 2340 x 1080
  • Độ phân giải
    1.5K (1264 x 2736 Pixels)
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.55" - Tần số quét 120 Hz
  • Tính năng
    Góc siêu rộng (Ultrawide); Zoom kỹ thuật số; Xiaomi ProCut; Quét tài liệu; Quay chậm (Slow Motion); Toàn cảnh (Panorama); Chống rung quang học (OIS); Tự động lấy nét (AF); Ban đêm (Night Mode)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 12 MP
  • Quay phim
    HD 720p@30fps; FullHD 1080p@30fps; 4K 2160p@30fps
  • Đèn Flash
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Nightography, Super HDR Selfie Video, Panorama, Góc rộng, Lọc Âm Thanh (Audio Eraser), Sửa tạo sinh (Xóa và tạo ảnh chi tiết bù lại phần bị mất), Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face), Tự tạo bộ lọc (Tùy chọn điều chỉnh bổ sung bao gồm Cường độ, Tương phản, Bão hòa, Nhiệt độ màu, Hạt phim)
  • Độ phân giải
    50MP (Camera góc rộng) + 12MP (Camera góc siêu rộng) + 8MP (Camera Tele)
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320) @30fps
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 12 MP
  • Tính năng
    Siêu zoom AI, Nghệ thuật, Mô phỏng phim, Ảnh chuyển động, Tua nhanh thời gian, Nhiếp ảnh AI, Góc siêu rộng, Khẩu độ, Nhiều video, Chụp ban đêm, Chế độ chân dung, Ảnh, Chế độ chuyên nghiệp, Video, Chuyển động chậm, Toàn cảnh, HDR, CÂU CHUYỆN, Bộ lọc, Hình chìm mờ, QUÉT TÀI LIỆU, Siêu cận cảnh, Chụp nụ cười, Hẹn giờ, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO
  • Quay phim
    FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@30fps
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse); Chụp đêm; Làm đẹp; HDR; Quay video Full HD; Quay video HD
  • Độ phân giải
    20 MP
  • Độ phân giải
    12MP
  • Tính năng
    Lọc Âm Thanh (Audio Eraser), Sửa tạo sinh (Xóa và tạo ảnh chi tiết bù lại phần bị mất), Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face), Tự tạo bộ lọc (Tùy chọn điều chỉnh bổ sung bao gồm Cường độ, Tương phản, Bão hòa, Nhiệt độ màu, Hạt phim)
  • Độ phân giải
    50 MP
  • Tính năng
    Ảnh chuyển động, Chân dung, Bộ lọc, Bắt nét nụ cười, gương, Hẹn giờ, Điều khiển bằng cử chỉ, Ban đêm, Hình mờ, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Nhiều video
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 3.1 GHz, 3 nhân 3 GHz & 4 nhân 2 GHz
  • CPU
    MediaTek Dimensity 8200-Ultra
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G610
  • Hệ điều hành
    Android 16 , One UI 8
  • Tốc độ CPU
    Deca-Core, 3.2GHz,2.9GHz,2.6GHz,1.95GHz
  • Chipset
    Exynos 2400 (4nm)
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.63 GHz, 3 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chipset
    Snapdragon 7 Gen 3 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 720
  • RAM
    12GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Sim
    nano SIM + nano SIM hoặc nano SIM + eSIM
  • GPS
    Galileo: E1+E5a | GLONASS: G1 | Beidou | NavIC: L5 | QZSS L1+L5
  • 5G
    n1/3/5/7/8/20/28/38/40/41/66/77/78
  • 4G
    LTE FDD: 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/26/28/32/66; LTE TDD: 38/40/41
  • Wifi
    Wi-Fi 6; Wi-Fi MIMO; Wi-Fi Direct; Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Bluetooth
    5.4
  • Kết nối USB
    Type C
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
  • Bluetooth
  • GPS
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    v5.4
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax, 2x2 MIMO 2.4GHz and 5GHz Wi-Fi Hotspot Wi-Fi Direct
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • GPS
    QZSS GPS GLONASS GALILEO BEIDOU
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình; Mở khoá khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, AAC, OGG, WAV, AMR, AWB
  • Xem phim
    MP4, MKV, WEBM,3GP; Hỗ trợ chế độ hiển thị HDR khi phát nội dung video sử dụng công nghệ HDR10, HDR10+, Dolby Vision
  • Bảo mật
    Vân tay dưới màn hình
  • Tính năng đặc biệt
    Trọn bộ các tính năng AI Nâng cao: Gemini, Gemini Live, Now Brief, Now Bar, Khoanh Tròn tìm kiếm, Hỗ trợ viết, Hỗ trợ cuộc gọi, Thực hiện liên tác vụ bằng giọng nói...
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA,DFF,DSF,APE
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Nghe nhạc
    WAV OGG MP3 Midi M4A FLAC AWB AMR AAC
  • Xem phim
    WEBM MP4 MKV 3GP
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP66
  • Tính năng đặc biệt
    Đạt chuẩn chống va đập 5 sao SGS Xoá vật thể AI Xoá phản chiếu AI Viết AI Tạo video từ hình ảnh Tăng cường hình ảnh AI Tách nền AI Trợ lý ảo Google Gemini Phụ đề AI Phát hiện Deepfake bằng AI Phiên dịch AI Mở rộng hình ảnh AI Mở rộng bộ nhớ RAM Mở mắt AI Loa kép Khoanh tròn để tìm kiếm DCI-P3
  • Trọng lượng
    Nặng 197 g
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng kính hoặc da nhân tạo
  • Kích thước
    Dài 162.2 mm - Ngang 75.7 mm - Dày 8.49 mm
  • Chất liệu
    Chất liệu khung viền: Armor Aluminum
  • Kích thước
    Dài 161.3mm - Ngang 76.6mm - Dày 7.4mm
  • Trọng lượng
    190g
  • Trọng lượng
    Nặng 184 g
  • Kích thước
    Dài 156.5 mm - Ngang 74.6 mm - Dày 7.3 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa