ViettelStore
So sánh "Xiaomi 13T 12GB 256GB"
  • Xiaomi 13T 12GB 256GB

    Xiaomi 13T 12GB 256GB

    12.990.000 ₫
  • HONOR X9d 5G 12GB 512GB

    HONOR X9d 5G 12GB 512GB

    11.790.000 ₫
    11.790.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 12.190.000đ qua nhà tài chính và qua thẻ tín dụng thời hạn 6 tháng # Giảm ngay 200.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV # Tặng Sim và Gói Data 5G480B trị giá 530.000đ (không áp dụng kèm trả góp, trừ vào giá) # Quyền mua Tấm dán iFinger Honor X9D giá 89.000đ # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ và Honor Cubuds giá 1.090.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ # Bảo hành mở rộng (24 tháng) # Bảo hiểm rơi vỡ màn hình (6 tháng 1 lần) # 1 đổi 1 trong 100 ngày # Giảm 50% tối đa 250.000đ cho lần đầu thanh toán qua Kredivo (đơn từ 0đ)
  • Xiaomi 15T 12GB 512GB

    Xiaomi 15T 12GB 512GB

    11.790.000 ₫
    12.690.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 12.690.000đ (không áp dụng kèm các khuyến mại khác) # Trợ giá thu cũ đến 2.000.000đ (30% giá trị máy cũ tối đa 2.000.000đ) # Bảo hành 6 tháng rơi vỡ màn hình # Bảo hành Premium 24 tháng # Tặng phiếu mua hàng lên tới 2.000.000đ mua kính AI Rokid # Giảm giá 30% Sạc dự phòng # Tặng phiếu mua hàng lên tới 500.000đ mua Loa hàng hiệu (JBL, Harman Kardon, Edifier) # Tặng phiếu mua hàng 50.000đ mua đồng hồ định vị trẻ em
Chi tiết so sánh
  • Mặt kính cảm ứng
    Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
  • Công nghệ màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1220 x 2712 Pixels
  • Kích thước màn hình
    6.67" - Tần số quét 144 Hz
  • Độ sáng tối đa
    2600 nits
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1.5K (1200 x 2640 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.79" - Tần số quét 120 Hz
  • Kích thước màn hình
    6,83" 120Hz
  • Loại màn hình
    Super AMOLED
  • Độ phân giải
    1.5K (1280 x 2772 Pixels)
  • Tính năng
    Góc siêu rộng (Ultrawide); Zoom kỹ thuật số; Xiaomi ProCut; Quét tài liệu; Quay chậm (Slow Motion); Toàn cảnh (Panorama); Chống rung quang học (OIS); Tự động lấy nét (AF); Ban đêm (Night Mode)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 12 MP
  • Quay phim
    HD 720p@30fps; FullHD 1080p@30fps; 4K 2160p@30fps
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    Camera chính 108MP (F1.75) + Camera góc rộng 5MP (F2.2)
  • Tính năng
    Chụp khoảnh khắc nổi bật, Ảnh động, Nhiếp ảnh AI, Khẩu độ, Chế độ ban đêm, Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp), Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Bộ lọc, Chụp ảnh tua nhanh thời gian, Độ phân giải cao, Chụp nụ cười, Chuyển động chậm, Góc rộng, Đa video, Đóng dấu, Quét tài liệu, Hẹn giờ
  • Quay phim
    Hỗ trợ 4K 3840*2160 pixel
  • Đèn Flash
    Đèn flash LED
  • Quay phim
    FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps
  • Tính năng
    Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp, HDR, Góc siêu rộng (Ultrawide), Bộ lọc màu, AI Camera
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 12 MP
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse); Chụp đêm; Làm đẹp; HDR; Quay video Full HD; Quay video HD
  • Độ phân giải
    20 MP
  • Tính năng
    Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp), Ảnh động, Bộ lọc, Chụp nụ cười, Phản chiếu gương, Hẹn giờ, Điều khiển bằng cử chỉ
  • Độ phân giải
    16MP (F2.45)
  • Độ phân giải
    32 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Làm đẹp, Bộ lọc màu
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 3.1 GHz, 3 nhân 3 GHz & 4 nhân 2 GHz
  • CPU
    MediaTek Dimensity 8200-Ultra
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G610
  • Hệ điều hành
    MagicOS 9.0(Dựa trên Android 15)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno A810
  • Tốc độ CPU
    1× A720*2.3GHz + 3× A720*2.2GHz+ 4× A520*1.8GHz
  • Chipset
    Snapdragon 6 Gen 4
  • Tốc độ CPU
    3.25 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G720
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 8400-Ultra 8 nhân
  • RAM
    12GB
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Sim
    nano SIM + nano SIM hoặc nano SIM + eSIM
  • GPS
    Galileo: E1+E5a | GLONASS: G1 | Beidou | NavIC: L5 | QZSS L1+L5
  • 5G
    n1/3/5/7/8/20/28/38/40/41/66/77/78
  • 4G
    LTE FDD: 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/26/28/32/66; LTE TDD: 38/40/41
  • Wifi
    Wi-Fi 6; Wi-Fi MIMO; Wi-Fi Direct; Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Bluetooth
    5.4
  • Wifi
    Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11 ax) và 802.11 a/b/g/n/ac
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Bluetooth
    BT5.2, Hỗ trợ BLE, SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, AptX Adaptive
  • GPS
    GPS/AGPS/Glonass/BeiDou/Galileo
  • Kết nối USB
    Type-C, USB 2.0
  • Kết nối USB
    Type-C
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wi-Fi hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi 6E, Wi-Fi 5, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • Bluetooth
    v5.4
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình; Mở khoá khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, AAC, OGG, WAV, AMR, AWB
  • Xem phim
    MP4, MKV, WEBM,3GP; Hỗ trợ chế độ hiển thị HDR khi phát nội dung video sử dụng công nghệ HDR10, HDR10+, Dolby Vision
  • Nghe nhạc
    mp3/mid/amr/awb/3gp/mp4/m4a/aac/wav/ogg/flac/mkv
  • Xem phim
    3gp/mp4
  • Bảo mật
    Mở khóa bằng vân tay ,Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP66 & IP68 & IP69 & IP69K
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    OGG, Midi, MP3, FLAC
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Hi-Res Audio, Âm thanh Dolby Atmos, DCI-P3, Công nghệ hình ảnh Dolby Vision, Loa kép
  • Trọng lượng
    Nặng 197 g
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng kính hoặc da nhân tạo
  • Kích thước
    Dài 162.2 mm - Ngang 75.7 mm - Dày 8.49 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 161.9 mm - Ngang 76.1 mm - Dày 7.76 mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 193g
  • Chất liệu
    Khung nhựa & Mặt lưng sợi thuỷ tinh
  • Trọng lượng
    Nặng 194 g
  • Kích thước
    Dài 163.2 mm - Ngang 78 mm - Dày 7.5 mm