ViettelStore
So sánh "OPPO Find N3 16GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    16 GB
  • Ram/ Rom
    Đang cập nhật/ 256GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Quay video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Góc rộng (Wide), Quay chậm (Slow Motion), Xóa phông, Chống rung quang học (OIS)
  • Độ phân giải
    Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 64 MP
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD, 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@60fps, HD 720p@240fps, FullHD 1080p@240fps, HD 720p@60fps, HD 720p@480fps
  • Camera sau
    Camera 48MP Pro Fusion, Khẩu độ f(1.78)
  • Tính năng
    Zoom quang học 100x, Khoá Đường Chân Trời chuẩn điện ảnh (Horizontal Lock), Quay Log Video, Chế độ quay phim 10-bit HDR, Chế độ Chân dung, Tự động lấy nét, Quay Video đêm
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Đang cập nhật
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP
  • Độ phân giải
    Trong: 20 MP & Ngoài: 32 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Chụp đêm, Quay video Full HD, Quay video 4K
  • Camera trước
    Camera 18MP Center Stage, Khẩu độ ƒ(1.9)
  • Độ phân giải
    12MP
  • Tính năng
    Tự động lấy nét
  • Tính năng đặc biệt
    Cử chỉ thông minh, Công nghệ hình ảnh Dolby Vision, Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, OGG, Midi
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IPX4
    • Nghe nhạc
      Đang cập nhật
    • Tính năng đặc biệt
      Khoanh tròn để tìm kiếm, Lọc cuộc gọi tự động (Call Screening), Không gian sáng tạo (Creative Studio), Gợi ý thông minh (Now Nudge), Chỉnh sửa ảnh thế hệ mới (Photo Assist), Privacy Display (Chống nhìn trộm chủ động)
    • Kháng nước, bụi
      IP68
    • Bảo mật
      Vân tay dưới màn hình
    • Xem phim
      Đang cập nhật
    • Tốc độ CPU
      tối đa 3.2GHz
    • Chip đồ họa (GPU)
      Adreno 740
    • CPU
      Qualcomm Snapdragon® 8 Gen 2
    • CPU
      Chip A19 Pro
    • Chip đồ họa (GPU)
      Đang cập nhật
    • Chipset
      Snapdragon 8 Elite Gen 5 dành cho Galaxy (3nm)
    • Hệ điều hành
      Đang cập nhật
    • Tốc độ CPU
      Đang cập nhật
    • Kết nối USB
      Type-C
    • Bluetooth
      Bluetooth: 5.3
    • Wifi
      Wifi 2.4G/5G, Wifi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ac wave 2/ax
    • 4G
      4G: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/25/26/28/30/32/38/39/40/41/46/48/66/71
    • 5G
      5G:n1/2/3/5/7/8/12/20/25/28/30/38/40/41/66/71/75/77/78
    • GPS
    • Sim
      SIM kép (nano SIM và eSIM)
    • NFC
    • Kết nối USB
      Type C
    • Bluetooth
    • GPS
    • Wifi
    • 5G
      Hỗ trợ 5G
    • Độ sáng tối đa
      2800 nit
    • Độ phân giải
      Chính: 2K+ (2268 x 2440 Pixels) & Phụ: FHD+ (1116 x 2484 Pixels)
    • Kích thước màn hình
      Chính 7.82" & Phụ 6.31" - Tần số quét 120 Hz
    • Loại màn hình
      AMOLED
    • Màn hình
      Dynamic Island, Màn hình Luôn Bật, Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz
    • Kích thước màn hình
      6.9" 120Hz
    • Loại màn hình
      Dynamic AMOLED 2X
    • Độ phân giải
      2K+ (1440 x 3120 Pixels)
    • Sạc
      Siêu sạc nhanh superVOOC 67W
    • Dung lượng Pin
      4805mAh (Typ)
    • Pin
      lithium‑ion
    • Sạc
      60 W
    • Dung lượng Pin
      5000 mAh
    • Chất liệu
      Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
    • Kích thước
      Khi mở: 153.4 x 143.1 x 5.9 (màn hình ngoài)/5.8 (mặt lưng) mm; Khi gập: 153.4 x 73.3 x 11.7 mm
    • Trọng lượng
      245g
      • Kích thước
        Dài 163.6 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.9 mm
      • Trọng lượng
        214g
      • Chất liệu
        Khung viền: Armor Aluminum, mặt lưng: Kính Corning Gorilla Glass Victus 2