ViettelStore
So sánh "OPPO Find N3 16GB 256GB"
  • OPPO Find N3 16GB 256GB

    OPPO Find N3 16GB 256GB

    44.990.000 ₫
  • Samsung Galaxy S26 Ultra 16GB 1TB

    Samsung Galaxy S26 Ultra 16GB 1TB

    44.490.000 ₫
    44.490.000 ₫
    # Giảm thêm 500.000đ khi trả góp qua Samsung Finance+ Hoặc giảm thêm 500.000đ khi trả góp qua Thẻ tín dụng Techcombank đối với giao dịch trả góp trên 15 triệu # Giảm thêm lên đến 5 triệu đồng khi tham gia thu cũ đổi mới # Giảm ngay 2.000.000đ khi mua kèm gói cước Viettel 12T5G180B (6GB/ngày) # Trả góp 0% trên giá giảm qua Samsung Finance+ # Miễn phí trả góp kỳ hạn 6-12 tháng qua thẻ tín dụng (trả trước 40% với kỳ hạn 12 tháng) # Giảm thêm 10% Buds4/ Buds4 Pro # Giảm 50% Ốp lưng S26 Series (trên giá bán lẻ) # Giảm lên đến 1.500.000đ Watch8 Series/Watch Ultra # Quyền mua tai nghe Buds Core giá 990.000đ # Giảm giá 50% Sim số đẹp (không quá 200.000đ)
  • Samsung Galaxy Z Fold7 5G 16GB 1TB

    Samsung Galaxy Z Fold7 5G 16GB 1TB

    44.490.000 ₫
    52.990.000 ₫
    # Giảm thêm 500.000đ khi trả góp qua Samsung Finance Plus Hoặc giảm thêm 500.000đ khi trả góp qua Thẻ tín dụng Techcombank đối với giao dịch trả góp trên 15 triệu qua cổng thanh toán OnePay # Giảm ngay 1.000.000đ khi mua kèm gói cước Viettel 12T5G180B (6GB/ngày) # Giảm thêm lên đến 5 triệu đồng khi tham gia thu cũ đổi mới # Trả góp 0% trả trước từ 0đ # Quyền mua tai nghe Buds Core giá 990.000đ # Giảm lên đến 1.500.000đ Watch8 Series/Watch Ultra khi mua kèm máy # Giảm 10% Buds4/ Buds4 Pro # Giảm giá 50% Sim số đẹp (không quá 200.000đ)
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    2800 nit
  • Độ phân giải
    Chính: 2K+ (2268 x 2440 Pixels) & Phụ: FHD+ (1116 x 2484 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    Chính 7.82" & Phụ 6.31" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.9" 120Hz
  • Độ phân giải
    2K+ (1440 x 3120 Pixels)
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải
    Màn hình chính: 2184 x 1968; Màn hình ngoài: 2520 x 1080
  • Loại màn hình
    Màn hình chính/ngoài: Dynamic AMOLED 2X
  • Kích thước màn hình
    Màn hình chính: 8.0", Màn hình ngoài: 6.5"
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Quay video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Góc rộng (Wide), Quay chậm (Slow Motion), Xóa phông, Chống rung quang học (OIS)
  • Độ phân giải
    Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 64 MP
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD, 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@60fps, HD 720p@240fps, FullHD 1080p@240fps, HD 720p@60fps, HD 720p@480fps
  • Quay phim
    Đang cập nhật
  • Tính năng
    Zoom quang học 100x, Khoá Đường Chân Trời chuẩn điện ảnh (Horizontal Lock), Quay Log Video, Chế độ quay phim 10-bit HDR, Chế độ Chân dung, Tự động lấy nét, Quay Video đêm
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    200MP (Camera góc rộng) + 10 MP (Camera tele) + 12 MP (Camera góc siêu rộng)
  • Quay phim
    Đang cập nhật
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Panorama, HDR, Chân dung, Slow motion, Nightography, Góc rộng, Lọc Âm thanh (Audio Eraser), Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face)
  • Độ phân giải
    Trong: 20 MP & Ngoài: 32 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Chụp đêm, Quay video Full HD, Quay video 4K
  • Tính năng
    Tự động lấy nét
  • Độ phân giải
    12MP
  • Độ phân giải
    Camera màn hình lưng: 10MP, Camera màn hình chính: 10MP
  • Tính năng
    Lọc Âm thanh (Audio Eraser), Chọn ảnh chân dung đẹp nhất (Best Face)
  • Tốc độ CPU
    tối đa 3.2GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 740
  • CPU
    Qualcomm Snapdragon® 8 Gen 2
  • Hệ điều hành
    Đang cập nhật
  • Chip đồ họa (GPU)
    Đang cập nhật
  • Chipset
    Snapdragon 8 Elite Gen 5 dành cho Galaxy (3nm)
  • Tốc độ CPU
    Đang cập nhật
  • Chip đồ họa (GPU)
    Đang cập nhật
  • Tốc độ CPU
    Đang cập nhật
  • Hệ điều hành
    Android 16, One UI 8
  • Chipset
    Snapdragon 8 Elite for Galaxy (3nm)
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    16 GB
  • RAM
    16GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    16GB
  • Bộ nhớ trong
    1TB
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth: 5.3
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, Wifi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ac wave 2/ax
  • 4G
    4G: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/25/26/28/30/32/38/39/40/41/46/48/66/71
  • 5G
    5G:n1/2/3/5/7/8/12/20/25/28/30/38/40/41/66/71/75/77/78
  • GPS
  • Bluetooth
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
  • Kết nối USB
    Type C
  • GPS
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wifi 7
  • GPS
    Đang cập nhật
  • Bluetooth
    BT5.3
  • Kết nối USB
    Type C
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 67W
  • Dung lượng Pin
    4805mAh (Typ)
  • Sạc
    60 W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    Super Fast Charging 25W, Fast Wireless Charging 2.0, Wireless PowerShare
  • Dung lượng Pin
    4400 mAh
  • Tính năng đặc biệt
    Cử chỉ thông minh, Công nghệ hình ảnh Dolby Vision, Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, OGG, Midi
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IPX4
  • Nghe nhạc
    Đang cập nhật
  • Xem phim
    Đang cập nhật
  • Tính năng đặc biệt
    Khoanh tròn để tìm kiếm, Lọc cuộc gọi tự động (Call Screening), Không gian sáng tạo (Creative Studio), Gợi ý thông minh (Now Nudge), Chỉnh sửa ảnh thế hệ mới (Photo Assist), Privacy Display (Chống nhìn trộm chủ động)
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Bảo mật
    Vân tay dưới màn hình
  • Tính năng đặc biệt
    Trọn bộ các tính năng AI Nâng cao: Gemini, Gemini Live, Now Brief, Now Bar, Khoanh Tròn tìm kiếm, Hỗ trợ viết, Hỗ trợ cuộc gọi, Thực hiện liên tác vụ bằng giọng nói.
  • Nghe nhạc
    Đang cập nhật
  • Xem phim
    Đang cập nhật
  • Bảo mật
    Đang cập nhật
  • Kháng nước, bụi
    IPX8
  • Chất liệu
    Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
  • Kích thước
    Khi mở: 153.4 x 143.1 x 5.9 (màn hình ngoài)/5.8 (mặt lưng) mm; Khi gập: 153.4 x 73.3 x 11.7 mm
  • Trọng lượng
    245g
  • Chất liệu
    Khung viền: Armor Aluminum, mặt lưng: Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
  • Kích thước
    Dài 163.6 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.9 mm
  • Trọng lượng
    214g
  • Chất liệu
    Khung viền: Advanced Armor Aluminum; mặt lưng máy: Corning Gorilla Glass Victus 2
  • Trọng lượng
    215g
  • Kích thước
    Mở: Dài 158.4mm - Ngang 143.2mm - Dày 4.2mm; Gập: Dài 158.4mm - Ngang 72.8mm - Dày 8.9mm