ViettelStore
So sánh "OPPO Find N3 Flip 12GB 256GB"
  • OPPO Find N3 Flip 12GB 256GB

    OPPO Find N3 Flip 12GB 256GB

    22.990.000 ₫
  • OPPO Find X9s 12GB 256GB

    OPPO Find X9s 12GB 256GB

    24.990.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá giảm # Giảm thêm 2 triệu cho khách hàng Viettel # Thu cũ đổi mới trợ giá 1 triệu # Tặng gói OPPO Premium service : Bảo hành 24 tháng, Sữa chữa nhanh trong 1 giờ, bảo hành quốc tế # Tặng Coupon giảm giá 400.000đ mua tai nghe OPPO Enco CLip2/ Enco Air5s, Coupon giảm giá 200.000đ mua tai nghe OPPO Enco Buds3/ Buds 3 Pro # Tặng Coupon giảm giá 1 triệu mua OPPO Bubble # Giảm đến 500.000 VNĐ khi thanh toán trẳng thẳng/trả góp qua thẻ tín dụng MB. # Giảm 500.000đ cho khách hàng trả thẳng, trả góp qua thẻ tín dụng NCB đơn hàng từ 2.5 triệu trở lên
  • iPhone Air 256GB

    iPhone Air 256GB

    23.490.000 ₫
    # GIẢM THÊM 500.000Đ CHO KHÁCH HÀNG CŨ CỦA VIETTEL STORE # Tặng coupon giảm thêm 50,000đ cho củ sạc chính hãng Apple 20W/EarPods/Cable khi mua kèm iPhone # Trả góp 0% trên giá khuyến mại # Giảm ngay 1.200.000đ khi mua kèm gói cước 12T5G230B # Giảm thêm lên đến 5 triệu đồng khi tham gia thu cũ đổi mới
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ sáng tối đa
    Chính 1600 nits & Phụ 900 nits
  • Kích thước màn hình
    Chính 6.8" & Phụ 3.26" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 60 Hz
  • Độ phân giải
    Chính: FHD+ (1080 x 2520 Pixels) & Phụ: SD (382 x 720 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.59 inch, màn hình đục lỗ, 120Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1256 x 2760 (1.5K+)
  • Độ phân giải
    Độ phân giải 2736x1260 pixel với mật độ điểm ảnh 460 ppi
  • Kích thước màn hình
    6,5 inch 120hz
  • Loại màn hình
    Super Retina XDR
  • Đèn Flash
    Có
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Quay chậm (Slow Motion), Xóa phông, Chống rung quang học (OIS), Tự động lấy nét (AF)
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps, FullHD 1080p@240fps, HD 720p@60fps,HD 720p@480fps
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 48 MP, 32 MP
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    Video 4K: 60 khung hình/giây, 30 khung hình/giây Video 1080P 60 khung hình/giây, 30 khung hình/giây (với chế độ Chỉnh sửa ảnh) Video 720P: 30 khung hình /giây Video SLO-MO 1080P: 240 khung hình/giây Video SLO-MO 720P: 480 khung hình/giây, 240 khung hình/giây Quay phim tua nhanh 4K : 30 khung hình/giây Quay phim tua nhanh 1080P: 30 khung hình/ giây Hỗ trợ quay video EIS/OIS Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp Hỗ trợ quay video hai khung hình Hỗ trợ quay video HDR Hỗ trợ zoom video: zoom quang học lên đến 3x và zoom kỹ thuật số 18x
  • Độ phân giải
    50MP OIS (Chính) + 50MP OIS (Tele) + 50MP (Góc rộng)
  • Tính năng
    Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Quay chậm, Phơi sáng dài, Video hai chế độ xem, Quay tua nhanh, Nhãn dán, XPAN, Độ phân giải cao, Dưới nước, Chế độ chính, Siêu văn bản, Máy quét tài liệu, Video chuyên nghiệp
  • Độ phân giải
    48MP Fusion Main: 26 mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến, Focus Pixels 100%, hỗ trợ ảnh có độ phân giải siêu cao (24MP và 48MP), Đồng thời hỗ trợ Telephoto 2x chất lượng quang học 12MP: 52mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến, Focus Pixels 100%, Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 10x, Ống kính mặc định có thể tùy chỉnh (Fusion Main)
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép,Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu,
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps Quay video 1080p Dolby Vision ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps Quay video 720p Dolby Vision ở tốc độ 30 fps Chế độ Hành Động lên đến 2,8K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps hoặc 240 fps
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Chụp đêm, Làm đẹp, HDR, Quay video Full HD, Chống rung, Góc rộng (Wide), Quay video 4K
  • Độ phân giải
    32 MP
  • Độ phân giải
    32MP
  • Tính năng
    Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Video hai chế độ xem, Quay tua nhanh, Nhãn dán
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép, Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu
  • Độ phân giải
    Camera 18MP Center Stage Khẩu độ ƒ/1.9
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 3.05 GHz, 3 nhân 2.85 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Immortalis-G715 MC11
  • CPU
    Dimensity 9200 5G
  • Chipset
    Dimensity 9500s 5G 8nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Immortalis G925 MC12@1612 MHz
  • Tốc độ CPU
    Tối đa 3.73GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 16, nền tảng Android 16
  • Hệ điều hành
    iOS 26
  • Tốc độ CPU
    CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
  • Chipset
    Chip A19 Pro
  • Chip đồ họa (GPU)
    GPU 5 lõi với Neural Accelerator
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Bộ nhớ trong
    256GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ thẻ nhớ
  • RAM
    Đang cập nhật
  • GPS
    Có
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, Wifi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • 4G
    4G: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/26/28/32/38/39/40/41/66
  • 5G
    5G: n1/2/3/5/7/8/12/20/28/38/40/41/66/77/78
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wifi 7, Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS, NavlC
  • Bluetooth
    Bluetooth® 6.1
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • 5G
    5G (sub‑6 GHz) với 4x4 MIMO
  • Kết nối USB
    USB-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 6
  • GPS
    GPS tần số kép chuẩn xác (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC)
  • Wifi
    Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 44W
  • Dung lượng Pin
    4300mAh (Typ)
  • Dung lượng Pin
    7025mAh (Typ)
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 80W
  • Dung lượng Pin
    Đang cập nhật
  • Sạc
    Sạc không dây MagSafe lên đến 20W, Sạc không dây Qi2 lên đến 20W, Dãy nam châm, Nam châm căn chỉnh, NFC Nhận Dạng Phụ Kiện Từ kế
  • Kháng nước, bụi
    IPX4
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Xem phim
    MP4, AVI, 3GP
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, OGG, Midi
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định, Ghi âm cuộc gọi
  • Tính năng đặc biệt
    Dolby Atmos, Chạm 2 lần tắt/sáng màn hình, Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay, Khoá ứng dụng.
  • Bảo mật
    Vân tay, Nhận Diện Khuôn Mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP66, IP68, IP69
  • Nghe nhạc
    Các định dạng được hỗ trợ bao gồm AAC, APAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, và Dolby Atmos Phát Âm Thanh Không Gian với AirPods tương thích Giới hạn âm lượng tối đa do người dùng quyết định
  • Kháng nước, bụi
    Đạt mức IP68 (chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529
  • Bảo mật
    Mở khoá khuôn mặt Face ID (Hỗ trợ bởi công nghệ TrueDepth trong camera trước Center Stage)
  • Kích thước
    Khi mở: 166.42 x 75.78 x 7.79 mm; Khi gập: 85.54 x 75.78 x 16.45 mm
  • Chất liệu
    Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 7
  • Trọng lượng
    Khoảng 198g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    156.98 x 73.93 x 7.99 mm
  • Chất liệu
    Mặt lưng: kính 0.5mm; Khung viền: hợp kim nhôm
  • Trọng lượng
    Khoảng 202g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    Cao 156,2mm - Rộng 74,7mm - Dài 5,64 mm
  • Chất liệu
    Khung titan, Mặt trước Ceramic Shield 2, Mặt sau Ceramic Shield
  • Trọng lượng
    165 gram