ViettelStore
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ sáng tối đa
    600 nits
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.74" Tần số quét 90 Hz
  • Độ phân giải
    QVGA (240 x 320 Pixels)
  • Loại màn hình
    Màn hình IPS
  • Kích thước màn hình
    2.4 inch
  • Kích thước màn hình
    3.5 inch
  • Loại màn hình
    IPS
  • Độ phân giải
    480*800 pixels
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Ban đêm (Night Mode), HDR, Macro
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 2 MP
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    2MP
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    8MP
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR, Quay video Full HD, Quay video HD
    • Độ phân giải
      5MP
    • Tốc độ CPU
      2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
    • Chip đồ họa (GPU)
      Mali-G52 MC2
    • CPU
      MediaTek Helio G85 8 nhân
    • Hệ điều hành
      S30+
    • Chipset
      Unisoc T107
    • Tốc độ CPU
      1.0 GHz
    • Hệ điều hành
      Android 14
    • Chipset
      ASR8601 2.0 GHz
    • Danh bạ
      Không giới hạn
    • Thẻ nhớ
      MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
    • RAM
      6 GB
    • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
      MicroSD, hỗ trợ tối đa 32GB
    • Bộ nhớ trong
      128MB
    • RAM
      64MB
    • RAM
      3G
    • Kết nối USB
      Type-C
    • GPS
      BEIDOU, GPS, GLONASS, GALILEO
    • Wifi
      Wi-Fi Direct, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
    • 4G
      Hỗ trợ 4G
    • Bluetooth
      v5.3
    • 4G
      Hỗ trợ 4G
    • Kết nối USB
      USB Type-C, Jack âm thanh 3.5mm
    • Bluetooth
      v5.0
    • Kết nối USB
      Type-c
    • GPS
      có hỗ trợ
    • Wifi
      2.4G/5G wifi IEEE 802.11 a / b / g / n / ac
    • Bluetooth
      Bluetooth: 5.0
    • Sạc
      18 W
    • Dung lượng Pin
      5000 mAh
    • Sạc
      Type C
    • Dung lượng Pin
      1450 mAh
    • Dung lượng Pin
      2000mAh
    • Nghe nhạc
      MP3, FLAC, OGG, Midi
    • Xem phim
      MP4, AVI
    • Bảo mật
      Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
    • Ghi âm
      Ghi âm mặc định
    • Tính năng đặc biệt
    • Tính năng đặc biệt
      Các trò chơi cài sẵn Snake, Tetris, Blackjack, DOODLE JUMP, Racing Attack (try-and-buy); Đèn pin
    • Nghe nhạc
      MP3
    • Tính năng đặc biệt
      - Điện thoại thông minh học sinh S10 - Thiết kế nhỏ gọn, thân thiện với học sinh - Tính năng hỗ trợ học tập hiện đại - Chế độ kiểm soát của phụ huynh - An toàn và bảo mật tuyệt đối - Hiệu suất mạnh mẽ, phù hợp với nhu cầu học tập và giải trí - Kết hợp học tập và giải trí lành mạnh - Kết nối và định vị thông minh - Lợi ích vượt trội cho học sinh và phụ huynh
    • Trọng lượng
      192 g
    • Kích thước
      Dài 168 mm - Ngang 78 mm - Dày 8.09 mm
    • Chất liệu
      Khung & Mặt lưng nhựa
    • Kích thước
      Dài 122 mm - Ngang 52 mm - Dày 13.14 mm
    • Trọng lượng
      88g
    • Chất liệu
      Khung & Mặt lưng nhựa
    • Trọng lượng
      114 g
    • Kích thước
      115*62*12mm
    • Chất liệu
      Vỏ: ABS; Dây đeo: Silicon