ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy A15 LTE 8GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Thẻ nhớ
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 2TB
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Tối đa 1TB
  • RAM
    8GB
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Góc siêu rộng (Ultrawide), Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Ban đêm (Night Mode), Siêu cận (Macro)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP
  • Tính năng
    Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Toàn cảnh (Panorama), Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp, Chuyên nghiệp (Pro), Bộ lọc màu, Ban đêm (Night Mode)
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@120fps, FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    50+2MP
  • Tính năng
    - Ban đêm (Night Mode) - Chụp góc rộng (Wide) - Toàn cảnh (Panorama) - Làm đẹp (Beautify) - Chụp chân dung
  • Độ phân giải
    108M+2M
  • Quay phim
    FullHD 1080p@30fps
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Làm đẹpXóa phông
  • Độ phân giải
    13 MP
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Làm đẹp, Bộ lọc màu
  • Tính năng
    - Làm đẹp (Beautify) - Ban đêm (Night Mode) - Chế độ chân dung
  • Độ phân giải
    8MP
  • Nghe nhạc
  • Xem phim
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định, Ghi âm cuộc gọi
  • Tính năng đặc biệt
    Chạm 2 lần sáng màn hình
  • Bảo mật
    Bảo mật Knox, Vân tay cạnh bên
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Bảo mật
    Bảo mật mở khoá máy: Vân tay, Khuôn mặt Face ID, Mật khẩu
  • Tính năng đặc biệt
    Trợ lý ảo Google Gemini, Smart Switch (ứng dụng chuyển đổi dữ liệu), Ứng dụng kép (Dual Messenger), Đa cửa sổ (chia đôi màn hình), Khoanh tròn để tìm kiếm
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Nghe nhạc
    MP3, MIDI, AAC, WAV
  • Xem phim
    3GP, MP4, AVI
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Mở khóa vân tay
  • Tốc độ CPU
    2 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • CPU
    MediaTek Helio G99 8 nhân 6nm
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57
  • Tốc độ CPU
    2x CA76 2.4GHz; 6x CA55 2.0GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 6300
  • Tốc độ CPU
    2*A76 up to 2.2Ghz 6*A55 up to 2.0Ghz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chipset
    MediaTek Helio G100 Ultimate
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57@950Mhz
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    v5.3
  • Wifi
    Wi-Fi Direct, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • GPS
    BEIDOU, QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO
  • Kết nối USB
    Type C
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo,QZSS
  • Bluetooth
    BT v5.3
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz+5GHz, VHT80 WiFi Direct
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Bluetooth
    v5.4
  • Wifi
    WiFi 2.4G, WiFi 5G 802.11a/b/g/n/ac
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • GPS
  • Độ sáng tối đa
    800 nits
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.5" - Tần số quét 90 Hz
  • Loại màn hình
    Super AMOLED
  • Loại màn hình
    PLS LCD
  • Độ phân giải
    720 x 1600 (HD+)
  • Kích thước màn hình
    6.7" 120Hz
  • Độ phân giải
    1080x2460 pixels
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.78 inches 120Hz
  • Sạc
    25 W
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    25W
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Dung lượng Pin
    7000mAh
  • Sạc
    Sạc nhanh 45W
  • Trọng lượng
    200g
  • Kích thước
    Dài 160.1 mm - Ngang 76.8 mm - Dày 8.4 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    199g
  • Kích thước
    167.4 X 77.4 X 8.2mm
  • Chất liệu
    khung viền: Nhựa; mặt lưng máy: Sợi thủy tinh
  • Chất liệu
    Khung máy: Nhựa Mặt lưng máy: Nhựa
  • Kích thước
    168.6 x 76.6 x 9.31mm
  • Trọng lượng
    226g