ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy S24 Ultra 5G 12GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    2600 nits
  • Độ phân giải
    3120 x 1440
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Kích thước màn hình
    6.8" 120 Hz
  • Kích thước màn hình
    6.7" - Tần số quét 60 Hz
  • Độ phân giải
    Super Retina XDR (1290 x 2796 Pixels)
  • Loại màn hình
    OLED
  • Loại màn hình
    Màn hình Super Retina XDR
  • Độ phân giải
    Độ phân giải 2622x1206 pixel với mật độ điểm ảnh 460 ppi
  • Kích thước màn hình
    6,3 inch
  • Tính năng
    Trợ lí Chỉnh ảnh, Chụp đêm Nightography, Chế độ Super HDR, Chụp hình & quay phim với Portrait AI, Chống rung kỹ thuật số AI VDIS, Zoom kĩ thuật số 100x, Zoom quang học 3x & 10x, Chụp Góc siêu rộng, Chụp toàn cảnh Panorama, Chụp Chân dung xóa phông, Quay chuyển động chậm/ siêu chậm
  • Độ phân giải
    12MP (UW) + 200MP (W) + 10MP (Tele3x) + 50MP (Tele5x)
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@30fps
  • Đèn Flash
    Đèn flash kép
  • Độ phân giải
    Chính 48 MP & Phụ 12 MP
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Điều khiển camera (Camera Control), Zoom quang học, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Toàn cảnh (Panorama), Smart HDR 5, Dolby Vision HDR, Deep Fusion, Chống rung quang học (OIS)
  • Quay phim
    HD 720p@30fps; FullHD 1080p@60fps; FullHD 1080p@30fps; FullHD 1080p@25fps; FullHD 1080p@240fps; FullHD 1080p@120fps; 4K 2160p@60fps; 4K 2160p@30fps; 4K 2160p@25fps; 4K 2160p@24fps; 2.8K 60fps
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps, Quay video 1080p Dolby Vision ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps, Quay video 720p Dolby Vision ở tốc độ 30 fps, Chế độ Điện Ảnh lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 30 fps
  • Độ phân giải
    48MP Fusion Main: 26 mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến, Focus Pixels 100%, hỗ trợ ảnh có độ phân giải siêu cao (24MP và 48MP), Telephoto 2x chất lượng quang học 12MP: 52mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học, Focus Pixels 100%, 48MP Fusion Ultra Wide: 13 mm, khẩu độ ƒ/2.2 và trường ảnh 120°, Hybrid Focus Pixels
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép, Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu
  • Tính năng
    Chụp Chân dung đêm Night Portrait, Làm đẹp khuôn mặt, Quay film chân dung, Sticker AR, Chụp bằng cử chỉ
  • Độ phân giải
    12MP
  • Độ phân giải
    12 MP
  • Tính năng
    Smart HDR 5; Xóa phông; Trôi nhanh thời gian (Time Lapse); Retina Flash; Quay video Full HD; Quay video 4K; Quay chậm (Slow Motion); Nhãn dán (AR Stickers); Live Photos; Deep Fusion
  • Độ phân giải
    Camera 18MP Center Stage, Khẩu độ ƒ/1.9
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Flash Retina, Chạm để thu phóng và xoay, Center Stage cho ảnh, Quay video cực ổn định, Ghi Hình Kép, Center Stage cho cuộc gọi video, Photonic Engine, Deep Fusion, HDR thông minh thế hệ 5, Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu
  • Tốc độ CPU
    3.39GHz,3.1GHz,2.9GHz,2.2GHz
  • Hệ điều hành
    Android 14, One UI 6.1
  • Chipset
    Snapdragon® 8 Gen 3 for Galaxy
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno750
  • Hệ điều hành
    iOS 18
  • Chip đồ họa (GPU)
    Apple GPU 5 nhân
  • Chipset
    Apple A18 Bionic 6 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    GPU 5 lõi với Neural Accelerator
  • Tốc độ CPU
    CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện sản xuất trên tiến trình 3nm
  • Hệ điều hành
    iOS 26
  • Chipset
    Chip A19
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ
  • RAM
    12GB
  • Bộ nhớ trong
    256 GB
  • RAM
    8 GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    Đang cập nhật
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không hỗ trợ Thẻ nhớ
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    Bluetooth v5.3
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac/ax/be 2.4GHz+5GHz+6GHz, EHT320, MIMO, 4096-QAM
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • GPS
    GPS,Glonass,Beidou,Galileo,QZSS
  • Bluetooth
    v5.3
  • Kết nối USB
    Type C
  • 5G
    5G
  • Wifi
    Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO7
  • GPS
    GLONASS; GALILEO; QZSS; BEIDOU
  • Bluetooth
    Bluetooth 6
  • Kết nối USB
    USB-C
  • Wifi
    Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2x2 MIMO
  • GPS
    GPS tần số kép chuẩn xác (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC), La bàn kỹ thuật số, Định vị vi mô iBeacon
  • 5G
    5G (sub‑6 GHz) với 4x4 MIMO
  • Sạc
    45W, Chia sẻ pin không dây, Sạc siêu nhanh, Sạc không dây
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Dung lượng Pin
    22 Giờ
  • Sạc
    Sạc không dây MagSafe lên đến 25W với bộ tiếp hợp 30W trở lên; Sạc không dây Qi2 lên đến 15W; Sạc không dây Qi lên đến 7,5W
  • Dung lượng Pin
    Đang cập nhật
  • Sạc
    Sạc qua USB-C, Sạc không dây MagSafe lên đến 25W, Sạc không dây Qi2 lên đến 25W, Dãy nam châm, Nam châm căn chỉnh, NFC Nhận Dạng Phụ Kiện, Từ kế
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA,DFF,DSF,APE
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Tính năng đặc biệt
    Khoanh Vùng Search Đa năng,Trợ lý Note Quyền năng, Trợ lý Chat thông minh, Trợ lý Chỉnh ảnh, Phiên dịch Trực tiếp, Tích hợp S-Pen trong thân máy, Chặn cuộc gọi, Chặn tin nhắn, Hỗ trợ Samsung Dex, Màn hình luôn hiển thị AOD, Samsung Wallet (Samsung Pay), Âm thanh AKG, Âm thanh Dolby Atmos, Không gian thứ hai
  • Bảo mật
    Mở khóa vân tay dưới màn hình, Mở khóa bằng khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến tiệm cận, Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Bảo mật
    Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    Đạt mức IP68 (chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529
  • Bảo mật
    Mở khoá khuôn mặt Face ID
  • Nghe nhạc
    Các định dạng được hỗ trợ bao gồm AAC, APAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, và Dolby Atmos, Chế độ Âm Thanh Không Gian, Giới hạn âm lượng tối đa do người dùng quyết định,
  • Tính năng đặc biệt
    Đang cập nhật
  • Trọng lượng
    232g
  • Kích thước
    Dài 162.3 mm - Ngang 79.0 mm - Dày 8.6 mm
  • Chất liệu
    Chất liệu khung viền: Titanium; Chất liệu mặt lưng máy: Corning® Gorilla® Glass Victus® 2
  • Trọng lượng
    199 g
  • Kích thước
    160.9 x 77.8 x 7.80 mm
  • Chất liệu
    Mặt lưng máy: Kính; Khung máy: Nhôm nguyên khối
  • Chất liệu
    Thiết kế nhôm, mặt sau bằng kính pha màu
  • Trọng lượng
    177 gram
  • Kích thước
    Cao 149,6 mm - Rộng 71,5 mm - Dày 7,95 mm