ViettelStore
So sánh "Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Ram/ Rom
    8GB/128GB
  • Bộ nhớ trong
    256GB
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@30fps
  • Đèn Flash
    Đèn LED kép
  • Tính năng
    Chống rung quang học (OIS), HDR, Chụp ảnh chuyển động
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  • Camera sau
    48MP khẩu độ ƒ/1.6
  • Đèn Flash
    Đèn flash LED
  • Quay phim
    Hỗ trợ 4K 3840*2160 pixel
  • Độ phân giải
    Camera chính 108MP (F1.75) + Camera góc rộng 5MP (F2.2)
  • Tính năng
    Chụp khoảnh khắc nổi bật, Ảnh động, Nhiếp ảnh AI, Khẩu độ, Chế độ ban đêm, Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp), Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Bộ lọc, Chụp ảnh tua nhanh thời gian, Độ phân giải cao, Chụp nụ cười, Chuyển động chậm, Góc rộng, Đa video, Đóng dấu, Quét tài liệu, Hẹn giờ
  • Tính năng
    Chụp đêm, Quay video Full HD, Làm đẹp A.I, Xóa phông
  • Độ phân giải
    16 MP
  • Camera trước
    Camera 12MP, Khẩu độ ƒ/1.9
  • Độ phân giải
    16MP (F2.45)
  • Tính năng
    Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp), Ảnh động, Bộ lọc, Chụp nụ cười, Phản chiếu gương, Hẹn giờ, Điều khiển bằng cử chỉ
  • Xem phim
    MP4, MKV, AVI, WMV, WEBM, 3GP, ASF
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, APE, AAC, OGG, WAV, AMR, AWB
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng xung quanh, Gia tốc kế, La bàn điện tử, IR Blaster, Con quay hồi chuyển, Động cơ tuyến tính trục X
  • Kháng nước, bụi
    IP68
    • Bảo mật
      Mở khóa bằng vân tay ,Mở khoá khuôn mặt
    • Kháng nước, bụi
      IP66 & IP68 & IP69 & IP69K
    • Nghe nhạc
      mp3/mid/amr/awb/3gp/mp4/m4a/aac/wav/ogg/flac/mkv
    • Xem phim
      3gp/mp4
    • Chip đồ họa (GPU)
      Mali-G610 MC4 1.0GHz
    • CPU
      MediaTek Dimensity 7200 Ultra 4nm
    • Chipset
      MediaTek Dimensity 7200 Ultra 4nm
    • Hệ điều hành
      Android 13
    • CPU
      Chip A18
    • Chipset
      Snapdragon 6 Gen 4
    • Chip đồ họa (GPU)
      Adreno A810
    • Tốc độ CPU
      1× A720*2.3GHz + 3× A720*2.2GHz+ 4× A520*1.8GHz
    • Hệ điều hành
      MagicOS 9.0(Dựa trên Android 15)
    • Kết nối USB
      USB type-C
    • Bluetooth
      Bluetooth 5.3
    • 5G
      n1/3/5/7/8/20/28/38/40/41/66/77/78
    • 4G
      LTE TDD bands: 38/40/41
    • Wifi
      Wi-Fi 6/ Wi-Fi 5/ Wi-Fi 4/802.11a/b/g
    • GPS
      Beidou, QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO
    • Sim
      SIM kép (nano-SIM và eSIM)
    • 5G
      Hỗ trợ 5G
    • Wifi
      Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11 ax) và 802.11 a/b/g/n/ac
    • GPS
      GPS/AGPS/Glonass/BeiDou/Galileo
    • Bluetooth
      BT5.2, Hỗ trợ BLE, SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, AptX Adaptive
    • Kết nối USB
      Type-C, USB 2.0
    • Loại màn hình
      AMOLED
    • Kích thước màn hình
      6.67" - Tần số quét 120 Hz
    • Màn hình
      AMOLED 6.67" 1.5K
    • Màn hình
      OLED 6,1 inch 2532x1170 pixel
    • Kích thước màn hình
      6.79" - Tần số quét 120 Hz
    • Loại màn hình
      AMOLED
    • Độ phân giải
      1.5K (1200 x 2640 Pixels)
    • Dung lượng Pin
      5000mAh (typ)
    • Pin
      5000 mAh, 120 W
    • Pin
      lithium-ion
    • Dung lượng Pin
      8300 mAh
    • Sạc
      Hỗ trợ 66 W
    • Trọng lượng
      Nặng 204.5 g
    • Kích thước
      Dài 161.4 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 8.9 mm
      • Chất liệu
        Khung & Mặt lưng nhựa
      • Kích thước
        Dài 161.9 mm - Ngang 76.1 mm - Dày 7.76 mm
      • Trọng lượng
        Khoảng 193g