ViettelStore
So sánh "Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G 8GB 256GB"
  • Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G 8GB 256GB

    Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G 8GB 256GB

    10.990.000 ₫
  • HONOR 400 5G 12GB 256GB

    HONOR 400 5G 12GB 256GB

    12.450.000 ₫
    12.450.000 ₫
    # Trả góp lãi suất 0% trên giá 11.490.000đ # Giảm ngay 1.000.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV (không áp dụng kèm trả góp) # Tặng Sim và Gói Data 5G480B trị giá 530.000đ (không áp dụng kèm trả góp, trừ vào giá) # Giảm ngay 500.000đ khi khách hàng đổi 500 điểm qua My Viettel (trừ trực tiếp vào giá, không áp dụng kèm trả góp) # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ và Honor Cubuds giá 1.090.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ # Bảo hành 24 tháng # 1 đổi 1 trong 100 ngày # Giảm 50% tối đa 250.000đ cho lần đầu thanh toán qua Kredivo (đơn từ 0đ)
  • OPPO A6T Pro 8GB 128GB

    OPPO A6T Pro 8GB 128GB

    12.450.000 ₫
    9.890.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá giảm # Trợ gía thu cũ 500.000đ # Tặng 4 tháng gói GIC125N trị giá 500K cho HSSV (7GB data/ ngày) # Tặng Coupon giảm giá 400.000đ mua tai nghe OPPO Enco CLip2/ Enco Air5s, Coupon giảm giá 200.000đ mua tai nghe OPPO Enco Buds3/ Buds 3 Pro # Giảm đến 500.000 VNĐ khi thanh toán trẳng thẳng/trả góp qua thẻ tín dụng MB. # Giảm 5% tối đa 500.000đ áp dụng kỳ hạn 6, 12 tháng thanh toán qua Kredivo Hoặc Giảm 50% tối đa 250.000đ giá trị đơn hàng từ 0 vnđ đối với người dùng mới thanh toán qua Kredivo
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.67" - Tần số quét 120 Hz
  • Màn hình
    AMOLED 6.67" 1.5K
  • Độ phân giải
    1.5K (1264 x 2736 Pixels)
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.55" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1570 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.75" Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    LCD 120Hz
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@30fps
  • Đèn Flash
    Đèn LED kép
  • Tính năng
    Chống rung quang học (OIS), HDR, Chụp ảnh chuyển động
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 12 MP
  • Tính năng
    Siêu zoom AI, Nghệ thuật, Mô phỏng phim, Ảnh chuyển động, Tua nhanh thời gian, Nhiếp ảnh AI, Góc siêu rộng, Khẩu độ, Nhiều video, Chụp ban đêm, Chế độ chân dung, Ảnh, Chế độ chuyên nghiệp, Video, Chuyển động chậm, Toàn cảnh, HDR, CÂU CHUYỆN, Bộ lọc, Hình chìm mờ, QUÉT TÀI LIỆU, Siêu cận cảnh, Chụp nụ cười, Hẹn giờ, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO
  • Quay phim
    FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@30fps
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@30fps; HD 720p@120fps; FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    50MP + 2MP
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Toàn cảnh (Panorama), Quay chậm (Slow Motion), Nhãn dán (AR Stickers), Làm đẹp, Google Lens, Chế độ chân dung, Chuyên nghiệp (Pro), Ban đêm (Night Mode), AI Camera.
  • Tính năng
    Chụp đêm, Quay video Full HD, Làm đẹp A.I, Xóa phông
  • Độ phân giải
    16 MP
  • Độ phân giải
    50 MP
  • Tính năng
    Ảnh chuyển động, Chân dung, Bộ lọc, Bắt nét nụ cười, gương, Hẹn giờ, Điều khiển bằng cử chỉ, Ban đêm, Hình mờ, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Nhiều video
  • Độ phân giải
    8MP
  • Tính năng
    Nhãn dán (AR Stickers); Làm đẹp; Chụp đêm; Chế độ chân dung
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G610 MC4 1.0GHz
  • CPU
    MediaTek Dimensity 7200 Ultra 4nm
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 7200 Ultra 4nm
  • Hệ điều hành
    Android 13
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.63 GHz, 3 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chipset
    Snapdragon 7 Gen 3 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 720
  • Hệ điều hành
    ColorOS, nền tảng Android 16
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.8GHz
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 685
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Kết nối USB
    USB type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • 5G
    n1/3/5/7/8/20/28/38/40/41/66/77/78
  • 4G
    LTE TDD bands: 38/40/41
  • Wifi
    Wi-Fi 6/ Wi-Fi 5/ Wi-Fi 4/802.11a/b/g
  • GPS
    Beidou, QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    v5.4
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax, 2x2 MIMO 2.4GHz and 5GHz Wi-Fi Hotspot Wi-Fi Direct
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • GPS
    QZSS GPS GLONASS GALILEO BEIDOU
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    5.0 BLE
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Kết nối USB
    Type-c
  • Dung lượng Pin
    5000mAh (typ)
  • Pin
    5000 mAh, 120 W
  • Sạc
    80W SuperCharge
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    45W
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (Typ)
  • Xem phim
    MP4, MKV, AVI, WMV, WEBM, 3GP, ASF
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, APE, AAC, OGG, WAV, AMR, AWB
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng xung quanh, Gia tốc kế, La bàn điện tử, IR Blaster, Con quay hồi chuyển, Động cơ tuyến tính trục X
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Nghe nhạc
    WAV OGG MP3 Midi M4A FLAC AWB AMR AAC
  • Xem phim
    WEBM MP4 MKV 3GP
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP66
  • Tính năng đặc biệt
    Đạt chuẩn chống va đập 5 sao SGS Xoá vật thể AI Xoá phản chiếu AI Viết AI Tạo video từ hình ảnh Tăng cường hình ảnh AI Tách nền AI Trợ lý ảo Google Gemini Phụ đề AI Phát hiện Deepfake bằng AI Phiên dịch AI Mở rộng hình ảnh AI Mở rộng bộ nhớ RAM Mở mắt AI Loa kép Khoanh tròn để tìm kiếm DCI-P3
  • Tính năng đặc biệt
    Xoá vật thể AI; Cử chỉ thông minh ;Cử chỉ không chạm
  • Kháng nước, bụi
    IP66, IP68, IP69
  • Nghe nhạc
    WAV MP3 Lossless
  • Xem phim
    MP4 MOV AVI
  • Bảo mật
    Mở khóa bằng vân tay ;Mở khoá khuôn mặt
  • Trọng lượng
    Nặng 204.5 g
  • Kích thước
    Dài 161.4 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 8.9 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 184 g
  • Kích thước
    Dài 156.5 mm - Ngang 74.6 mm - Dày 7.3 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Chất liệu
    Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ; Khung viền: nhựa
  • Kích thước
    166.6 x 78.5 x 8.61mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 215g (Bao gồm pin)