ViettelStore
So sánh "Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G 8GB 256GB"
  • Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G 8GB 256GB

    Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G 8GB 256GB

    10.990.000 ₫
  • OPPO A6T Pro 8GB 128GB

    OPPO A6T Pro 8GB 128GB

    9.890.000 ₫
    9.890.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá giảm # Trợ gía thu cũ 500.000đ # Tặng 4 tháng gói GIC125N trị giá 500K cho HSSV (7GB data/ ngày) # Tặng Coupon giảm giá 400.000đ mua tai nghe OPPO Enco CLip2/ Enco Air5s, Coupon giảm giá 200.000đ mua tai nghe OPPO Enco Buds3/ Buds 3 Pro # Giảm đến 500.000 VNĐ khi thanh toán trẳng thẳng/trả góp qua thẻ tín dụng MB. # Giảm 5% tối đa 500.000đ áp dụng kỳ hạn 6, 12 tháng thanh toán qua Kredivo Hoặc Giảm 50% tối đa 250.000đ giá trị đơn hàng từ 0 vnđ đối với người dùng mới thanh toán qua Kredivo
  • HONOR X9d 5G 12GB 512GB

    HONOR X9d 5G 12GB 512GB

    9.890.000 ₫
    11.790.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 12.190.000đ qua nhà tài chính và qua thẻ tín dụng thời hạn 6 tháng # Giảm ngay 200.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV # Tặng Sim và Gói Data 5G480B trị giá 530.000đ (không áp dụng kèm trả góp, trừ vào giá) # Quyền mua Tấm dán iFinger Honor X9D giá 89.000đ # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ và Honor Cubuds giá 1.090.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ # Bảo hành mở rộng (24 tháng) # Bảo hiểm rơi vỡ màn hình (6 tháng 1 lần) # 1 đổi 1 trong 100 ngày # Giảm 50% tối đa 250.000đ cho lần đầu thanh toán qua Kredivo (đơn từ 0đ)
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.67" - Tần số quét 120 Hz
  • Màn hình
    AMOLED 6.67" 1.5K
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1570 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.75" Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    LCD 120Hz
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1.5K (1200 x 2640 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.79" - Tần số quét 120 Hz
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@30fps
  • Đèn Flash
    Đèn LED kép
  • Tính năng
    Chống rung quang học (OIS), HDR, Chụp ảnh chuyển động
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  • Quay phim
    HD 720p@30fps; HD 720p@120fps; FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    50MP + 2MP
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Toàn cảnh (Panorama), Quay chậm (Slow Motion), Nhãn dán (AR Stickers), Làm đẹp, Google Lens, Chế độ chân dung, Chuyên nghiệp (Pro), Ban đêm (Night Mode), AI Camera.
  • Độ phân giải
    Camera chính 108MP (F1.75) + Camera góc rộng 5MP (F2.2)
  • Tính năng
    Chụp khoảnh khắc nổi bật, Ảnh động, Nhiếp ảnh AI, Khẩu độ, Chế độ ban đêm, Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp), Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Bộ lọc, Chụp ảnh tua nhanh thời gian, Độ phân giải cao, Chụp nụ cười, Chuyển động chậm, Góc rộng, Đa video, Đóng dấu, Quét tài liệu, Hẹn giờ
  • Quay phim
    Hỗ trợ 4K 3840*2160 pixel
  • Đèn Flash
    Đèn flash LED
  • Tính năng
    Chụp đêm, Quay video Full HD, Làm đẹp A.I, Xóa phông
  • Độ phân giải
    16 MP
  • Độ phân giải
    8MP
  • Tính năng
    Nhãn dán (AR Stickers); Làm đẹp; Chụp đêm; Chế độ chân dung
  • Tính năng
    Chân dung (bao gồm chế độ làm đẹp), Ảnh động, Bộ lọc, Chụp nụ cười, Phản chiếu gương, Hẹn giờ, Điều khiển bằng cử chỉ
  • Độ phân giải
    16MP (F2.45)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G610 MC4 1.0GHz
  • CPU
    MediaTek Dimensity 7200 Ultra 4nm
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 7200 Ultra 4nm
  • Hệ điều hành
    Android 13
  • Hệ điều hành
    ColorOS, nền tảng Android 16
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.8GHz
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 685
  • Hệ điều hành
    MagicOS 9.0(Dựa trên Android 15)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno A810
  • Tốc độ CPU
    1× A720*2.3GHz + 3× A720*2.2GHz+ 4× A520*1.8GHz
  • Chipset
    Snapdragon 6 Gen 4
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    USB type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • 5G
    n1/3/5/7/8/20/28/38/40/41/66/77/78
  • 4G
    LTE TDD bands: 38/40/41
  • Wifi
    Wi-Fi 6/ Wi-Fi 5/ Wi-Fi 4/802.11a/b/g
  • GPS
    Beidou, QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    5.0 BLE
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Kết nối USB
    Type-c
  • Wifi
    Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11 ax) và 802.11 a/b/g/n/ac
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Bluetooth
    BT5.2, Hỗ trợ BLE, SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, AptX Adaptive
  • GPS
    GPS/AGPS/Glonass/BeiDou/Galileo
  • Kết nối USB
    Type-C, USB 2.0
  • Dung lượng Pin
    5000mAh (typ)
  • Pin
    5000 mAh, 120 W
  • Sạc
    45W
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (Typ)
  • Dung lượng Pin
    8300 mAh
  • Sạc
    Hỗ trợ 66 W
  • Xem phim
    MP4, MKV, AVI, WMV, WEBM, 3GP, ASF
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, APE, AAC, OGG, WAV, AMR, AWB
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng xung quanh, Gia tốc kế, La bàn điện tử, IR Blaster, Con quay hồi chuyển, Động cơ tuyến tính trục X
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Tính năng đặc biệt
    Xoá vật thể AI; Cử chỉ thông minh ;Cử chỉ không chạm
  • Kháng nước, bụi
    IP66, IP68, IP69
  • Nghe nhạc
    WAV MP3 Lossless
  • Xem phim
    MP4 MOV AVI
  • Bảo mật
    Mở khóa bằng vân tay ;Mở khoá khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    mp3/mid/amr/awb/3gp/mp4/m4a/aac/wav/ogg/flac/mkv
  • Xem phim
    3gp/mp4
  • Bảo mật
    Mở khóa bằng vân tay ,Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP66 & IP68 & IP69 & IP69K
  • Trọng lượng
    Nặng 204.5 g
  • Kích thước
    Dài 161.4 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 8.9 mm
  • Chất liệu
    Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ; Khung viền: nhựa
  • Kích thước
    166.6 x 78.5 x 8.61mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 215g (Bao gồm pin)
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 161.9 mm - Ngang 76.1 mm - Dày 7.76 mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 193g