ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy S23 FE 5G 8GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.4" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  • Độ sáng tối đa
    1450 nits
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Kích thước màn hình
    6,83" 120Hz
  • Loại màn hình
    Super AMOLED
  • Độ phân giải
    1.5K (1280 x 2772 Pixels)
  • Độ phân giải
    1256 x 2760 (1.5K)
  • Kích thước màn hình
    6.59 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED 120Hz
  • Tính năng
    Quay video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Quay chậm (Slow Motion), Chống rung quang học (OIS)
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@24fps, 960fps @HD, 240fps @FHD
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  • Quay phim
    FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps
  • Tính năng
    Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp, HDR, Góc siêu rộng (Ultrawide), Bộ lọc màu, AI Camera
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 12 MP
  • Đèn Flash
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@240fps FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@120fps 4K 2160p@30fps
  • Độ phân giải
    50MP OIS (Chính) + 50MP OIS (Tele) + 8MP (Góc rộng)
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Làm đẹp AI HDR Chế độ chân dung Chuyên nghiệp (Pro) Ban đêm (Night Mode) AI Camera Chụp ảnh dưới nước
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR, Quay video Full HD, Góc rộng (Wide), Quay video HD, Quay video 4K
  • Độ phân giải
    10 MP
  • Độ phân giải
    32 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Làm đẹp, Bộ lọc màu
  • Độ phân giải
    50MP
  • Tính năng
    Toàn cảnh (Panorama) Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp A.I Chụp đêm Chế độ chân dung
  • CPU
    Exynos 2200 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Xclipse 920
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.8 GHz, 3 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Tốc độ CPU
    3.25 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G720
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 8400-Ultra 8 nhân
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 7 Gen4 5G
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 722
  • Tốc độ CPU
    Tối đa 2.8GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 16, nền tảng Android 16
  • RAM
    128 GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • 5G
    N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N20(800), N28(700), N66(AWS-3), N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
  • 4G
    B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
  • GPS
    GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • Kết nối USB
    Type-C
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wi-Fi hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi 6E, Wi-Fi 5, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • Bluetooth
    v5.4
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    5.4 BLE
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • Wifi
    Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Sạc
    25 W
  • Dung lượng Pin
    4500 mAh
  • Sạc
    67 W
  • Dung lượng Pin
    5500 mAh
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 80W
  • Dung lượng Pin
    6500mAh (Typ)
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Màn hình luôn hiển thị AOD, Trợ lý ảo Google Assistant, HDR10+
  • Nghe nhạc
    MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Xem phim
    MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    OGG, Midi, MP3, FLAC
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Hi-Res Audio, Âm thanh Dolby Atmos, DCI-P3, Công nghệ hình ảnh Dolby Vision, Loa kép
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng) Thanh bên thông minh Cử chỉ thông minh
  • Xem phim
    MP4 AVI
  • Nghe nhạc
    OGG Midi MP3 FLAC
  • Kháng nước, bụi
    IP66, IP68, IP69
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình; Mở khoá khuôn mặt
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
  • Kích thước
    158.0 x 76.5 x 8.2
  • Trọng lượng
    209g
  • Chất liệu
    Khung nhựa & Mặt lưng sợi thuỷ tinh
  • Trọng lượng
    Nặng 194 g
  • Kích thước
    Dài 163.2 mm - Ngang 78 mm - Dày 7.5 mm
  • Trọng lượng
    Khoảng 197g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    Trắng: 158 x 74.83 x 7.89mm Xanh: 158 x 74.83 x 7.77mm
  • Chất liệu
    Mặt lưng: kính 0.5mm Khung viền: hợp kim nhôm