ViettelStore
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    IPS LCD, 6.74inch 90 Hz, HD 720*1600
  • Kích thước màn hình
    6.74inch, 90 Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    HD+ 720*1600
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6.67" HD+ 120Hz
  • Độ phân giải
    HD+ 720*1600
  • Loại màn hình
    LCD
  • Kích thước màn hình
    6.67" HD+ 120Hz
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50MP
  • Tính năng
    Chế độ 50MP, Video, Chụp đêm,Toàn cảnh, Chuyên gia, Tua nhanh, Chân dung, HDR, Nhận dạng cảnh AI, Bộ lọc màu, Slow Motion
  • Quay phim
    1080p @ 30fps, 720p @ 30fps, 480p @ 30fps
  • Tính năng
    HDR, Chụp chân dung, Toàn cảnh (Panorama), Làm đẹp (Beautify), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), AI CAM, AI scene detection
  • Độ phân giải
    50MP
  • Quay phim
    1440p@30fps
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    HDR, Chụp chân dung, Toàn cảnh (Panorama), Làm đẹp (Beautify), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), AI CAM, AI scene detection
  • Độ phân giải
    50MP
  • Quay phim
    1440p@30fps
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    5MP
  • Tính năng
    Chân dung,Làm đẹp, HDR, Nhận dạng khuôn mặt, Bộ lọc màu, Tùy chỉnh hiệu ứng Bokeh
  • Tính năng
    HDR, Làm đẹp (Beautify), AI scene detection, Chế độ chân dung
  • Độ phân giải
    8.0 MP
  • Tính năng
    HDR, Làm đẹp (Beautify), AI scene detection, Chế độ chân dung
  • Độ phân giải
    8.0 MP
  • Chipset
    UNISOC T612
  • CPU
    UNISOC T612
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM Mali-G57
  • Hệ điều hành
    Android 13, realme UI T Edition
  • Tốc độ CPU
    2x A75 up to 2.0GHz, 6x A55 up to 1.7GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chipset
    MediaTek Helio G91
  • Chip đồ họa (GPU)
    MT6769 G52 MC2 @820MHz
  • Tốc độ CPU
    2x A75 up to 2.0GHz, 6x A55 up to 1.7GHz
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Chipset
    MediaTek Helio G91
  • Chip đồ họa (GPU)
    MT6769 G52 MC2 @820MHz
  • Danh bạ
    Theo bộ nhớ
  • RAM
    6GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    1 TB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    1 TB
  • RAM
    8GB
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    GPS /AGPS / GLONASS / Galileo
  • Wifi
    2.4GHz ,5GHz
  • 4G
    FDD-LTE: Bands 1/3/5/8, TD-LTE: Bands 38/40/41
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    V5.4
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • GPS
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    V5.4
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • GPS
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Pin
    Li-po, 5000 mAh
  • Dung lượng Pin
    5200mAh
  • Sạc
    45W
  • Dung lượng Pin
    5200mAh
  • Sạc
    45W
  • Xem phim
    h.264, mpeg-4, divx/xvid, h.263, sorenson spark, vp8, vp9, h.265, av1
  • Nghe nhạc
    AAC/APE/FLAC/AMR/MID/MP3/OGG/WAV/WMA/MKA
  • Nghe nhạc
    MP3, MIDI, AAC, WAV
  • Xem phim
    3GP, MP4, AVI
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền
  • Nghe nhạc
    MP3, MIDI, AAC, WAV
  • Xem phim
    3GP, MP4, AVI
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền
  • Trọng lượng
    186 g
  • Kích thước
    Chiều dài: 167.2mm, Chiều rộng:76.7mm, Độ dày ≈7.99mm
  • Chất liệu
    Khung máy: Nhựa; Mặt lưng máy: Nhựa
  • Kích thước
    165.6mm*77mm*7.67mm
  • Trọng lượng
    188g
  • Chất liệu
    Khung máy: Nhựa; Mặt lưng máy: Nhựa
  • Kích thước
    165.6mm*77mm*7.67mm
  • Trọng lượng
    188g