ViettelStore
So sánh "realme C51 6GB 256GB"
  • realme C51 6GB 256GB

    realme C51 6GB 256GB

    4.490.000 ₫
  • Xiaomi Redmi 15C 4GB 128GB

    Xiaomi Redmi 15C 4GB 128GB

    3.990.000 ₫
    3.990.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 3.990.000đ (không áp dụng kèm các khuyến mại khác) # Giảm 7% tối đa 500.000đ áp dụng kỳ hạn 6, 12 tháng thanh toán qua Kredivo # Giảm 50% tối đa 250.000đ giá trị đơn hàng từ 0 vnđ đối với người dùng mới thanh toán qua Kredivo # Bảo hành chính hãng 18 tháng # Quyền mua tấm dán Redmi 15C với giá 89.0000đ # Tặng phiếu mua hàng lên tới 2.000.000đ mua kính AI Rokid # Giảm giá 30% Sạc dự phòng # Tặng phiếu mua hàng lên tới 500.000đ mua Loa hàng hiệu (JBL, Harman Kardon, Edifier) # Tặng phiếu mua hàng 50.000đ mua đồng hồ định vị trẻ em
  • Xiaomi Redmi 15C 4GB 128GB

    Xiaomi Redmi 15C 4GB 128GB

    3.990.000 ₫
    3.990.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 3.990.000đ (không áp dụng kèm các khuyến mại khác) # Giảm 7% tối đa 500.000đ áp dụng kỳ hạn 6, 12 tháng thanh toán qua Kredivo # Giảm 50% tối đa 250.000đ giá trị đơn hàng từ 0 vnđ đối với người dùng mới thanh toán qua Kredivo # Bảo hành chính hãng 18 tháng # Quyền mua tấm dán Redmi 15C với giá 89.0000đ # Tặng phiếu mua hàng lên tới 2.000.000đ mua kính AI Rokid # Giảm giá 30% Sạc dự phòng # Tặng phiếu mua hàng lên tới 500.000đ mua Loa hàng hiệu (JBL, Harman Kardon, Edifier) # Tặng phiếu mua hàng 50.000đ mua đồng hồ định vị trẻ em
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    IPS LCD, 6.74inch 90 Hz, HD 720*1600
  • Kích thước màn hình
    6.74inch, 90 Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50MP
  • Tính năng
    Chế độ 50MP, Video, Chụp đêm,Toàn cảnh, Chuyên gia, Tua nhanh, Chân dung, HDR, Nhận dạng cảnh AI, Bộ lọc màu, Slow Motion
  • Quay phim
    1080p @ 30fps, 720p @ 30fps, 480p @ 30fps
  • Tính năng
    Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Siêu độ phân giải, HDR, Ban đêm (Night Mode)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ QVGA
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Siêu độ phân giải, HDR, Ban đêm (Night Mode)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ QVGA
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    5MP
  • Tính năng
    Chân dung,Làm đẹp, HDR, Nhận dạng khuôn mặt, Bộ lọc màu, Tùy chỉnh hiệu ứng Bokeh
  • Tính năng
    Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Chipset
    UNISOC T612
  • CPU
    UNISOC T612
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM Mali-G57
  • Hệ điều hành
    Android 13, realme UI T Edition
  • Tốc độ CPU
    2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 2
  • Chipset
    MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G52 MC2
  • Tốc độ CPU
    2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 2
  • Chipset
    MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G52 MC2
  • Danh bạ
    Theo bộ nhớ
  • RAM
    6GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    4GB
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    GPS /AGPS / GLONASS / Galileo
  • Wifi
    2.4GHz ,5GHz
  • 4G
    FDD-LTE: Bands 1/3/5/8, TD-LTE: Bands 38/40/41
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Wifi
    Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Bluetooth
    v5.4
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Wifi
    Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Bluetooth
    v5.4
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Pin
    Li-po, 5000 mAh
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    33 W
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    33 W
  • Xem phim
    h.264, mpeg-4, divx/xvid, h.263, sorenson spark, vp8, vp9, h.265, av1
  • Nghe nhạc
    AAC/APE/FLAC/AMR/MID/MP3/OGG/WAV/WMA/MKA
  • Nghe nhạc
    XMF, WAV, RTX, OTA, OPUS, OGG, OGA, Midi, MP3, M4A, IMY, FLAC, AWB, AMR, AAC
  • Xem phim
    WEBM, VP9, VP8, MP4, MKV, 3GP
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Nghe nhạc
    XMF, WAV, RTX, OTA, OPUS, OGG, OGA, Midi, MP3, M4A, IMY, FLAC, AWB, AMR, AAC
  • Xem phim
    WEBM, VP9, VP8, MP4, MKV, 3GP
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Trọng lượng
    186 g
  • Kích thước
    Chiều dài: 167.2mm, Chiều rộng:76.7mm, Độ dày ≈7.99mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 7.99 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 205 g
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 7.99 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 205 g