ViettelStore
So sánh "realme C51 6GB 256GB"
  • realme C51 6GB 256GB

    realme C51 6GB 256GB

    4.490.000 ₫
  • TECNO SPARK 50 4GB 128GB

    TECNO SPARK 50 4GB 128GB

    4.790.000 ₫
    4.790.000 ₫
    + Trả góp 0% trên giá 4.790.000đ + Tặng Combo Sim kèm gói cước data trị giá 200.000đ (Không áp dụng cùng Trả góp) + Giảm ngay 200.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV (Không áp dụng cùng Trả góp) + Giảm 5% tối đa 500.000đ áp dụng kỳ hạn 6, 12 tháng thanh toán qua Kredivo + Hoặc Giảm 50% tối đa 250.000đ giá trị đơn hàng từ 0 vnđ đối với người dùng mới thanh toán qua Kredivo
  • Xiaomi Poco M7 6GB 128GB

    Xiaomi Poco M7 6GB 128GB

    4.790.000 ₫
    4.490.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 4.490.000đ (không áp dụng kèm các khuyến mại khác) # Giảm 7% tối đa 500.000đ áp dụng kỳ hạn 6, 12 tháng thanh toán qua Kredivo # Giảm 50% tối đa 250.000đ giá trị đơn hàng từ 0 vnđ đối với người dùng mới thanh toán qua Kredivo # Bảo hành chính hãng 18 tháng # Tặng phiếu mua hàng lên tới 2.000.000đ mua kính AI Rokid # Giảm giá 30% Sạc dự phòng # Tặng phiếu mua hàng lên tới 500.000đ mua Loa hàng hiệu (JBL, Harman Kardon, Edifier) # Tặng phiếu mua hàng 50.000đ mua đồng hồ định vị trẻ em
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    IPS LCD, 6.74inch 90 Hz, HD 720*1600
  • Kích thước màn hình
    6.74inch, 90 Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.78" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.9" 144Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    2340x1080, 374 ppi
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50MP
  • Tính năng
    Chế độ 50MP, Video, Chụp đêm,Toàn cảnh, Chuyên gia, Tua nhanh, Chân dung, HDR, Nhận dạng cảnh AI, Bộ lọc màu, Slow Motion
  • Quay phim
    1080p @ 30fps, 720p @ 30fps, 480p @ 30fps
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    2K 30fps
  • Độ phân giải
    50 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay video hiển thị kép, Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp AI, Live Photos, Chân dung AI, Ban đêm (Night Mode), Nhận diện khung cảnh AI, Lấy nét AI, Khử lóa sáng AI, Chụp FlashSnap, Best Moments, AIGC Portrait 3.0
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    Quay video HD 1080p (1920x1080) ở tốc độ 30 fps; Quay video HD 720p (1280x720) ở tốc độ 30 fps
  • Độ phân giải
    50MP f/1.8
  • Tính năng
    Camera quay phim, Chế độ HDR, Chế độ ban đêm, Chế độ chân dung, Tua nhanh thời gian
  • Độ phân giải
    5MP
  • Tính năng
    Chân dung,Làm đẹp, HDR, Nhận dạng khuôn mặt, Bộ lọc màu, Tùy chỉnh hiệu ứng Bokeh
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp AI, Chụp đêm, Nhận diện khung cảnh AI, Lấy nét AI, Khử lóa sáng AI, Chân dung AI
  • Độ phân giải
    8MP f/2.0
  • Tính năng
    Camera quay phim, Chế độ HDR, Vòng ánh sáng mềm, Chế độ chân dung, Tua nhanh thời gian
  • Chipset
    UNISOC T612
  • CPU
    UNISOC T612
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM Mali-G57
  • Hệ điều hành
    Android 13, realme UI T Edition
  • Chipset
    MediaTek Helio G81 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G52 MC2
  • Tốc độ CPU
    2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Chipset
    Snapdragon 685
  • Chip đồ họa (GPU)
    Qualcomm Adreno
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2,8GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 2
  • Danh bạ
    Theo bộ nhớ
  • RAM
    6GB
  • RAM
    4GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    6GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    microSD đến 2TB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    GPS /AGPS / GLONASS / Galileo
  • Wifi
    2.4GHz ,5GHz
  • 4G
    FDD-LTE: Bands 1/3/5/8, TD-LTE: Bands 38/40/41
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wi-Fi 5
  • GPS
    GPS, GLONASS
  • Bluetooth
    v5.2
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wi-Fi: 2.4GHz 5GHz
  • GPS
    GPS, Glonass, Galileo, Beidou
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Pin
    Li-po, 5000 mAh
  • Dung lượng Pin
    6700 mAh
  • Sạc
    18 W
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (typ)
  • Sạc
    33W, Hỗ trợ sạc ngược có dây 18W
  • Xem phim
    h.264, mpeg-4, divx/xvid, h.263, sorenson spark, vp8, vp9, h.265, av1
  • Nghe nhạc
    AAC/APE/FLAC/AMR/MID/MP3/OGG/WAV/WMA/MKA
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Viết AI, AI Phiên dịch, Tecno AI, Khử nhiễu âm thanh AI, AI Giải bài bằng hình ảnh
  • Xem phim
    WEBM, TS, MP4, MKV, 3GP
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Nghe nhạc
    WAV, OGG, OGA, MP3, Midi, FLAC, AWB, APE, AMR, AAC
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay ở cạnh máy; Mở khóa bằng khuôn mặt AI
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Tính năng đặc biệt
    Google Gemini, Khoanh tròn tìm kiếm với Google
  • Trọng lượng
    186 g
  • Kích thước
    Chiều dài: 167.2mm, Chiều rộng:76.7mm, Độ dày ≈7.99mm
  • Kích thước
    Dài 167.8 mm - Ngang 79.22 mm - Dày 8.27 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    Nặng 205 g
  • Kích thước
    169.48 x 80.45 x 8.40mm
  • Trọng lượng
    214g