ViettelStore
So sánh "realme C51 6GB 256GB"
  • realme C51 6GB 256GB

    realme C51 6GB 256GB

    4.490.000 ₫
  • OPPO A6c 4GB 64GB

    OPPO A6c 4GB 64GB

    4.690.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá giảm # Giảm ngay 100.000đ trừ trực tiếp vào giá # Tặng Coupon giảm giá 400.000đ mua tai nghe OPPO Enco CLip2/ Enco Air5s, Coupon giảm giá 200.000đ mua tai nghe OPPO Enco Buds3/ Buds 3 Pro # Giảm đến 500.000 VNĐ khi thanh toán trẳng thẳng/trả góp qua thẻ tín dụng MB. # Giảm 500.000đ cho khách hàng trả thẳng, trả góp qua thẻ tín dụng NCB đơn hàng từ 2.5 triệu trở lên
  • TECNO SPARK 50 4GB 128GB

    TECNO SPARK 50 4GB 128GB

    4.790.000 ₫
    + Trả góp 0% trên giá 4.790.000đ + Tặng Combo Sim kèm gói cước data trị giá 200.000đ (Không áp dụng cùng Trả góp) + Giảm ngay 200.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV (Không áp dụng cùng Trả góp) + Giảm 5% tối đa 500.000đ áp dụng kỳ hạn 6, 12 tháng thanh toán qua Kredivo + Hoặc Giảm 50% tối đa 250.000đ giá trị đơn hàng từ 0 vnđ đối với người dùng mới thanh toán qua Kredivo
Chi tiết so sánh
  • Màn hình
    IPS LCD, 6.74inch 90 Hz, HD 720*1600
  • Kích thước màn hình
    6.74inch, 90 Hz
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Loại màn hình
    LCD 120Hz
  • Kích thước màn hình
    6.75" Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1570 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.78" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50MP
  • Tính năng
    Chế độ 50MP, Video, Chụp đêm,Toàn cảnh, Chuyên gia, Tua nhanh, Chân dung, HDR, Nhận dạng cảnh AI, Bộ lọc màu, Slow Motion
  • Quay phim
    1080p @ 30fps, 720p @ 30fps, 480p @ 30fps
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    13MP + Flicker
  • Quay phim
    HD 720p@30fps; FullHD 1080p@30fps
  • Tính năng
    Toàn cảnh (Panorama), Nhãn dán (AR Stickers), Làm đẹp, Google Lens, Chế độ chân dung, Ban đêm (Night Mode), AI Camera.
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    2K 30fps
  • Độ phân giải
    50 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay video hiển thị kép, Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp AI, Live Photos, Chân dung AI, Ban đêm (Night Mode), Nhận diện khung cảnh AI, Lấy nét AI, Khử lóa sáng AI, Chụp FlashSnap, Best Moments, AIGC Portrait 3.0
  • Độ phân giải
    5MP
  • Tính năng
    Chân dung,Làm đẹp, HDR, Nhận dạng khuôn mặt, Bộ lọc màu, Tùy chỉnh hiệu ứng Bokeh
  • Độ phân giải
    5MP
  • Tính năng
    Nhãn dán (AR Stickers); Làm đẹp; Chế độ chân dung
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Làm đẹp AI, Chụp đêm, Nhận diện khung cảnh AI, Lấy nét AI, Khử lóa sáng AI, Chân dung AI
  • Chipset
    UNISOC T612
  • CPU
    UNISOC T612
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM Mali-G57
  • Hệ điều hành
    Android 13, realme UI T Edition
  • Chipset
    Unisoc T7250
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57@850MHz
  • Tốc độ CPU
    tối đa 1.8GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS, nền tảng Android 16
  • Chipset
    MediaTek Helio G81 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G52 MC2
  • Tốc độ CPU
    2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 16
  • Danh bạ
    Theo bộ nhớ
  • RAM
    6GB
  • Bộ nhớ trong
    64GB
  • RAM
    4GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • RAM
    4GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.0
  • GPS
    GPS /AGPS / GLONASS / Galileo
  • Wifi
    2.4GHz ,5GHz
  • 4G
    FDD-LTE: Bands 1/3/5/8, TD-LTE: Bands 38/40/41
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Kết nối USB
    Type-c
  • Bluetooth
    5.2 BLE
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Wifi
    Wi-Fi 5
  • GPS
    GPS, GLONASS
  • Bluetooth
    v5.2
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Pin
    Li-po, 5000 mAh
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (Typ)
  • Sạc
    15W
  • Dung lượng Pin
    6700 mAh
  • Sạc
    18 W
  • Xem phim
    h.264, mpeg-4, divx/xvid, h.263, sorenson spark, vp8, vp9, h.265, av1
  • Nghe nhạc
    AAC/APE/FLAC/AMR/MID/MP3/OGG/WAV/WMA/MKA
  • Bảo mật
    Mở khóa bằng vân tay ;Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Nghe nhạc
    WAV MP3 Lossless
  • Xem phim
    MP4 MOV AVI
  • Tính năng đặc biệt
    Xoá vật thể AI; Cử chỉ thông minh ;Cử chỉ không chạm
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Viết AI, AI Phiên dịch, Tecno AI, Khử nhiễu âm thanh AI, AI Giải bài bằng hình ảnh
  • Xem phim
    WEBM, TS, MP4, MKV, 3GP
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Nghe nhạc
    WAV, OGG, OGA, MP3, Midi, FLAC, AWB, APE, AMR, AAC
  • Trọng lượng
    186 g
  • Kích thước
    Chiều dài: 167.2mm, Chiều rộng:76.7mm, Độ dày ≈7.99mm
  • Chất liệu
    Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ; Khung viền: nhựa
  • Trọng lượng
    Khoảng 215g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    166.48 x 78.23 x 8.95mm
  • Kích thước
    Dài 167.8 mm - Ngang 79.22 mm - Dày 8.27 mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    Nặng 205 g