ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy A35 5G 8GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    1000 nits
  • Độ phân giải
    1080 x 2340 (FHD+)
  • Loại màn hình
    Super AMOLED 120Hz
  • Kích thước màn hình
    6.6''
  • Độ phân giải
    Full HD+ 2392 x 1080 Pixels
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.77 inch - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    1080 x 2372 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.57 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Tính năng
    Zoom quang học 10x, Panorama, Macro, Xóa phông, Chế độ ban đêm, Chuyên nghiệp, Hyperlapse, Chuyển động siêu chậm, Tự động lấy nét
  • Độ phân giải
    50+8+5MP
  • Quay phim
    UHD 4K (3840 x 2160)@30fps Quay chậm 240fps @HD
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    1080P ở tốc độ 30 fps & 60 fps 720P ở tốc độ 30 fps
  • Tính năng
    Toàn cảnh (Panorama) Làm đẹp HDR
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP OIS & Phụ 8.0 MP
  • Tính năng
    Chế độ chân dung, HDR, AI
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50MP (Chính) + 2MP (Mono)
  • Tính năng
    Làm đẹp
  • Độ phân giải
    13 MP
  • Tính năng
    Xóa phông; Làm đẹp
  • Độ phân giải
    32.0 MP
  • Độ phân giải
    16MP
  • Tốc độ CPU
    4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    Exynos 1380
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G68 MP5
  • Chipset
    MediaTek Helio G200-Ultra
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali G57 MC2
  • Hệ điều hành
    Android 15
  • Hệ điều hành
    ColorOS 15, nền tảng Android 15
  • Chipset
    MediaTek Helio G100
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM G57 MC2@1G
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.2GHz
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD 1 TB
  • RAM
    8GB
  • RAM
    12 GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • Kết nối USB
    Type C
  • Bluetooth
    BT 5.3
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz, WiFi Direct 
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • GPS
    GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    2.4GHz Wi-Fi | 5GHz Wi-Fi
  • GPS
    BDS, QZSS, GALILEO, GLONASS, GPS
  • Bluetooth
    v5.3
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Kết nối USB
    Type-C
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Bluetooth
    5.4 BLE
  • Dung lượng Pin
    5000 mAh
  • Sạc
    25 W
  • Dung lượng Pin
    6500 mAh
  • Sạc
    Sạc nhanh 45 W
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 80W
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (Typ)
  • Nghe nhạc
    MP3,M4A,3GA,AAC,OGG,OGA,WAV,AMR,AWB,FLAC,MID,MIDI,XMF,MXMF,IMY,RTTTL,RTX,OTA
  • Xem phim
    MP4,M4V,3GP,3G2,AVI,FLV,MKV,WEBM
  • Kháng nước, bụi
    IP67
  • Bảo mật
    Khuôn mặt, Vân tay dưới màn hình
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP65
  • Tính năng đặc biệt
    Chống va đập 2.5m chứng nhận SGS, Tính năng AI
  • Kháng nước, bụi
    IP66, IP68, IP69
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay dưới màn hình
  • Tính năng đặc biệt
    Bảo mật vân tay, Kháng nước, kháng bụi, Điện thoại AI
  • Chất liệu
    Nhựa
  • Kích thước
    161.7 x 78.0 x 8.2 mm
  • Trọng lượng
    209g
  • Kích thước
    163.22 x 76.29 x 7.96 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 195 g
  • Chất liệu
    Mặt lưng máy: Nhựa cao cấp Khung máy: Nhôm
  • Chất liệu
    Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ Khung viền: nhựa
  • Trọng lượng
    Khoảng 188g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    158.2 x 75.02 x 8mm