ViettelStore
Chi tiết so sánh
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ sáng tối đa
    528 nits
  • Kích thước màn hình
    6.56" - Tần số quét 90 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1612 Pixels)
    • Loại màn hình
      IPS LCD
    • Độ sáng tối đa
      500 nits
    • Độ phân giải
      HD+ (720 x 1650 Pixels)
    • Kích thước màn hình
      6.71" Tần số quét 90 Hz
    • Tính năng
      Xóa phông, Toàn cảnh (Panorama), Ban đêm (Night Mode)
    • Độ phân giải
      Chính 13 MP & Phụ 0.08 MP
    • Quay phim
      HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
    • Đèn Flash
      • Tính năng
        Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Time Lapse, HDR
      • Đèn Flash
      • Quay phim
        HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
      • Độ phân giải
        Chính 8 MP & Phụ 0.08 MP
      • Độ phân giải
        5 MP
      • Tính năng
        Xóa phông, Chụp đêm
        • Tính năng
          Xóa phông, Time Lapse, Quay video Full HD,
        • Độ phân giải
          5 MP
        • Tốc độ CPU
          2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
        • Chip đồ họa (GPU)
          Mali-G52
        • Chipset
          MediaTek Helio G85
        • Hệ điều hành
          Android 14
          • Chip đồ họa (GPU)
            IMG PowerVR GE8320
          • Hệ điều hành
            Android 14
          • Chipset
            MediaTek Helio G36 8 nhân
          • Tốc độ CPU
            2.2 GHz
          • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
            MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
          • RAM
            4 GB
          • Danh bạ
            Không giới hạn
            • RAM
              128GB
            • Danh bạ
              Không giới hạn
            • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
              Hỗ trợ tối đa 1 TB
            • Bluetooth
              v5.0
            • Kết nối USB
              Type-C
            • GPS
              QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU
            • Wifi
              Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
            • 4G
              Hỗ trợ 4G
              • Kết nối USB
                Type-C
              • Bluetooth
                v5.3
              • GPS
                GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU
              • Wifi
                Wi-Fi hotspot, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
              • 4G
                Hỗ trợ
              • Sạc
                15 W
              • Dung lượng Pin
                5000 mAh
                • Dung lượng Pin
                  5000 mAh
                • Sạc
                  10 W
                • Bảo mật
                  Mở khoá khuôn mặt
                • Nghe nhạc
                  WAV, Vorbis, MP3, Midi, FLAC, APE, AAC
                • Kháng nước, bụi
                  IP54
                • Xem phim
                  WEBM, TS, MP4, MKV, FLV, AVI, ASF, 3GP
                  • Bảo mật
                    Mở khoá vân tay, Mở khoá khuôn mặt
                  • Nghe nhạc
                    XMF, WAV, RTX, OTA, OGG, OGA, MP3, Midi, M4A, IMY, FLAC, AWB, AMR, AAC
                  • Xem phim
                    WEBM, MP4, MKV, 3GP
                  • Kích thước
                    Dài 163.63 mm - Ngang 75.58 mm - Dày 8.39 mm
                  • Chất liệu
                    Khung & Mặt lưng nhựa
                  • Trọng lượng
                    Nặng 185 g
                    • Trọng lượng
                      Nặng 193 g (Da PU) và 199 g (Kính)
                    • Kích thước
                      Dài 168.3 mm - Ngang 76.3 mm - Dày 8.32 mm
                    • Chất liệu
                      Khung nhựa, Mặt lưng kính (Đen, Xanh dương) và Da PU (Xanh lá)