ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy S23 FE 8/256GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    1450 nits
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.4" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải
    2532x1170 pixel với mật độ điểm ảnh 460 ppi
  • Loại màn hình
    Super Retina XDR
  • Kích thước màn hình
    6,1 inch 
  • Kích thước màn hình
    6.59" - Tần số quét 120 Hz
  • Độ phân giải
    1.5K (1268 x 2756 Pixels)
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Quay video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Quay chậm (Slow Motion), Chống rung quang học (OIS)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@24fps, 960fps @HD, 240fps @FHD
  • Độ phân giải
    48MP khẩu độ ƒ/1.6
  • Quay phim
    Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps hoặc 60 fps, Quay video 1080p Dolby Vision ở tốc độ 25 fps, 30 fps hoặc 60 fps, Quay video 720p Dolby Vision ở tốc độ 30 fps
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    HDR thông minh thế hệ 5, chống rung quang học, Hybrid Focus Pixels, Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 10x, Chụp ảnh toàn cảnh Panorama (lên đến 63MP), Chụp hình dải màu rộng cho ảnh và ảnh động Live Photos
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@30fps
  • Độ phân giải
    50 MP
  • Tính năng
    Zoom quang học, Toàn cảnh (Panorama), Quét tài liệu, Quay video hiển thị kép, Phơi sáng, HDR, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chân dung, Bộ lọc Leica
  • Độ phân giải
    10 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR, Quay video Full HD, Góc rộng (Wide), Quay video HD, Quay video 4K
  • Độ phân giải
    Camera 12MP, Khẩu độ ƒ/1.9
  • Tính năng
    Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels, Tự động chống rung hình ảnh, Chế độ Chụp Liên Tục, Video tua nhanh có chống rung, Tua nhanh ở chế độ Ban Đêm, Chế độ quay video QuickTake
  • Độ phân giải
    32 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Làm đẹp, HDR
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.8 GHz, 3 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Xclipse 920
  • CPU
    Exynos 2200 8 nhân
  • Chipset
    Chip A18
  • Chip đồ họa (GPU)
    GPU 4 lõi mới
  • Tốc độ CPU
    Đang cập nhật
  • Hệ điều hành
    iOS 18
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 8500-Ultra 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G720
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 3.4 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 3
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    256 GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    12GB
  • Bộ nhớ trong
    512GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
  • 4G
    B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
  • 5G
    N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N20(800), N28(700), N66(AWS-3), N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)
  • GPS
    GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
  • 5G
    5G (sub-6 GHz) với 4x4 MIMO
  • Kết nối USB
    USB-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • GPS
    GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC
  • Wifi
    Wi‑Fi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO
  • 4G
    LTE Gigabit với 4x4 MIMO
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wi-Fi 6E
  • GPS
    GPS, GLONASS, BEIDOU
  • Bluetooth
    v6.0
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Sạc
    25 W
  • Dung lượng Pin
    4500 mAh
  • Dung lượng Pin
    Thời gian xem video: Lên đến 26 giờ; Thời gian nghe nhạc: Lên đến 90 giờ
  • Sạc
    Sạc lên đến 50% trong 30 phút
  • Dung lượng Pin
    6500 mAh
  • Sạc
    67 W Tiết kiệm pin, HyperCharge
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Màn hình luôn hiển thị AOD, Trợ lý ảo Google Assistant, HDR10+
  • Nghe nhạc
    MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE
  • Xem phim
    MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Nghe nhạc
    AAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, và Dolby Atmos
  • Xem phim
    HEVC, H.264 và AV1, Hỗ trợ Dolby Vision, HDR10+/HDR10 và HLG
  • Bảo mật
    Mở khoá khuôn mặt Face ID
  • Kháng nước, bụi
    Đạt mức IP68
  • Tính năng đặc biệt
    Apple Intelligence, Thanh toán qua iPhone tại các cửa hàng, bên trong các ứng dụng và trên các trang web bằng cách sử dụng Face ID Hoàn tất thanh toán với Apple Pay trên Mac của bạn
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Âm thanh Hi-Res Audio, Xoá vật thể AI, Viết AI, Tăng cường hình ảnh AI, Trợ lý ảo Google Gemini, Phụ đề AI, Mở rộng ảnh AI, Loa kép, Không gian thứ hai, Hình nền động AI, Xiaomi 3D Iceloop System, 3 Micro
  • Xem phim
    MP4, AVI
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Nghe nhạc
    OGG, Midi, MP3, FLAC
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
  • Kích thước
    158.0 x 76.5 x 8.2
  • Trọng lượng
    209g
  • Chất liệu
    Mặt lưng kính
  • Trọng lượng
    167 gram
  • Kích thước
    146.7mm x 71.5mm x 7.80mm
  • Kích thước
    Dài 157.6 mm - Ngang 75.2 mm - Dày 8.17 mm
  • Chất liệu
    Khung nhựa & Mặt lưng sợi thủy tinh
  • Trọng lượng
    Nặng 200 g