ViettelStore
So sánh "Samsung Galaxy S23 FE 8/256GB"
  • Samsung Galaxy S23 FE 8/256GB

    Samsung Galaxy S23 FE 8/256GB

    16.890.000 ₫
  • HONOR 600 5G 8GB 256GB

    HONOR 600 5G 8GB 256GB

    16.190.000 ₫
    16.190.000 ₫
    Khách hàng chọn 1 trong các khuyến mại sau:
    1. Trả góp 0% trên giá 15.990.000đ qua công ty tài chính và qua thẻ tín dụng kỳ hạn 6 tháng
    2. Chương trình giảm giá (không áp dụng kèm trả góp hoặc thu cũ, trừ vào giá)
    - Giảm ngay 1.000.000đ
    - Tặng SIM + gói Data 5G480B trị giá 530.000đ
    - Tặng ngay gói TV360 Standard 90 ngày khi mua HONOR 600 tại Viettel Store trị giá 150.000đ
    3. Thu cũ đổi mới 17.990.000đ trợ giá đến 4.000.000đ (giới hạn số lượng) không áp dụng kèm trả góp
    4. Ưu đãi mua IoT Honor
    - Quyền mua Tai nghe Bluetooth HONOR X7e Active với giá 390.000đ
    - Quyền mua HONOR Choice Earbuds (Cubuds) với giá 1.090.000đ
    - Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ
    - Bảo hành 24 tháng
    - 1 đổi 1 trong 100 ngày
  • iPhone 17e 256GB

    iPhone 17e 256GB

    16.190.000 ₫
    17.290.000 ₫
    # Tặng phiếu mua hàng giảm thêm 50,000đ cho củ sạc chính hãng Apple 20W/EarPods/Cable khi mua kèm iPhone/iPad/Apple Watch # Giảm đến 500,000đ khi thanh toán qua Kredivo # Trả góp 0% trên giá khuyến mại trả trước từ 0đ # Giảm thêm đến 1.000.000đ khi lên đời iPhone mới # Giảm thêm 500.000đ cho khách hàng hoà mạng mới mua kèm gói cước trả trước 12T5G180B cam kết 12 tháng
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    1450 nits
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.4" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ phân giải
    Full HD+ (1264 x 2728 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6,57 inch
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.1"
  • Loại màn hình
    OLED
  • Độ phân giải
    Super Retina XDR (1170 x 2532 Pixels)
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Quay video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Góc siêu rộng (Ultrawide), Zoom kỹ thuật số, Quay chậm (Slow Motion), Chống rung quang học (OIS)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  • Quay phim
    UHD 8K (7680 x 4320)@24fps, 960fps @HD, 240fps @FHD
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Zoom tăng cường AI, Cổ điển, Phim, Mô phỏng, Ảnh động, Tua nhanh thời gian, Camera AI, Góc siêu rộng, Đa video, Chụp đêm, Chế độ chân dung, Ảnh, Chế độ chuyên nghiệp, Video, Chuyển động chậm, Toàn cảnh, HDR, Bộ lọc, QUÉT TÀI LIỆU, Siêu cận, Chụp nụ cười, Hẹn giờ, ĐỘ PHÂN GIẢI CAO, Màu sắc ma thuật, Dưới nước
  • Quay phim
    3840 x 2160 pixel
  • Độ phân giải
    200MP (khẩu độ f/1.9, AF, OIS) + 12MP (AF)
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@25fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, 4K 2160p@60fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@25fps, 4K 2160p@24fps
  • Độ phân giải
    48 MP
  • Tính năng
    Zoom kỹ thuật số, Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Toàn cảnh (Panorama), Quay video ban đêm, Live Photos, HDR, Deep Fusion, Chụp ảnh liên tục, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chân dung, Ban đêm (Night Mode), AI Camera, Chế độ phong cách
  • Độ phân giải
    10 MP
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR, Quay video Full HD, Góc rộng (Wide), Quay video HD, Quay video 4K
  • Tính năng
    Ảnh Động, Chân dung, Bộ lọc, Chụp Nụ Cười, Phản Chiếu, Hẹn giờ, Điều Khiển Bằng Cử Chỉ, Chụp Đêm, Chụp Độ Phân Giải Cao, Đa Video
  • Độ phân giải
    Camera 50MP (f/2.0)
  • Độ phân giải
    12 MP
  • Tính năng
    Tự động lấy nét (AF), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Retina Flash, Quay video ban đêm, Quay chậm (Slow Motion), Live Photos, HDR, Deep Fusion, Chụp ảnh liên tục, Chụp đêm, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), Chế độ chân dung, Photonic Engine
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.8 GHz, 3 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  • Chip đồ họa (GPU)
    Xclipse 920
  • CPU
    Exynos 2200 8 nhân
  • Chipset
    Snapdragon 7 Gen 4
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 722
  • Tốc độ CPU
    1 nhân 2.8 GHz, 4 nhân 2.4 GHz & 3 nhân 1.8 GHz
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10 (Dựa trên Android 16)
  • Chipset
    Apple A19 6 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Apple GPU 4 nhân
  • Tốc độ CPU
    Hãng không công bố
  • Hệ điều hành
    iOS 26
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    256 GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Bộ nhớ trong
    256GB
  • RAM
    Hãng không công bố
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Kết nối USB
    USB Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz+6GHz, HE160, MIMO, 1024-QAM
  • 4G
    B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B20(800), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
  • 5G
    N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N20(800), N28(700), N66(AWS-3), N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)
  • GPS
    GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.4
  • GPS
    GPS/AGPS/GLONASS/BeiDou/Galileo/QZSS/NavIC
  • Wifi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax, 2x2 MIMO
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • GPS
    iBeacon, QZSS, NavIC, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU
  • Bluetooth
    v5.3
  • Kết nối USB
    Type-C
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Wifi
    Wi-Fi MIMO, Wi-Fi 6
  • Sạc
    25 W
  • Dung lượng Pin
    4500 mAh
  • Sạc
    SuperCharge 80W
  • Dung lượng Pin
    7000 mAh
  • Dung lượng Pin
    26 giờ
  • Sạc
    Tối đa 20 W
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Màn hình luôn hiển thị AOD, Trợ lý ảo Google Assistant, HDR10+
  • Nghe nhạc
    MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE
  • Xem phim
    MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Kháng nước, bụi
    IP68 và IP69 và IP69K
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình
  • Nghe nhạc
    WAV, Vorbis, Midi, MP3, FLAC, APE, AAC.
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng), Chạm 2 lần tắt/sáng màn hình, Chuyển hình ảnh thành video AI.
  • Xem phim
    MP4, 3GP
  • Xem phim
    MP4, AV1, HEVC
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Bảo mật
    Mở khoá khuôn mặt Face ID
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, Apple Lossless, AAC
  • Tính năng đặc biệt
    Âm thanh Dolby Atmos, Phát hiện va chạm (Crash Detection), Khoanh tròn để tìm kiếm, HDR10+, HDR10, DCI-P3, Công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus, Công nghệ True Tone, Công nghệ HLG, Công nghê âm thanh Dolby Digital, Chạm 2 lần sáng màn hình, Apple Pay
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Glass 5
  • Kích thước
    158.0 x 76.5 x 8.2
  • Trọng lượng
    209g
  • Kích thước
    Dài 156 mm - Ngang 74.7 mm - Dày 7.8 mm
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng sợi tổng hợp
  • Trọng lượng
    190 g (bao gồm pin)
  • Chất liệu
    Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
  • Kích thước
    Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.8 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 170 g