ViettelStore
So sánh "Tecno Spark 20 Pro+ 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 1TB
  • RAM
    6GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
  • RAM
    4GB
  • Độ phân giải
    108MP + 2MP+AI
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@30fps FullHD 1080p@30fps
  • Tính năng
    Xóa phông Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Quét tài liệu Quay chậm (Slow Motion) Nhãn dán (AR Stickers) Làm đẹp AI Chuyên nghiệp (Pro) Ban đêm (Night Mode)
  • Độ phân giải
    8 MP & Cảm biến Flicker
  • Đèn Flash
  • Tính năng
    Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Siêu độ phân giải, HDR, Ban đêm (Night Mode)
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Phụ QVGA
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    32MP
  • Tính năng
    Xóa phông Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Toàn cảnh (Panorama) Nhãn dán (AR Stickers) Chụp đêm
  • Độ phân giải
    5 MP
  • Tính năng
    Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng đặc biệt
    Loa Kép Stereo, Màn hình nốt ruồi, IP 53, Đủ phụ kiện, có kèm cường lục trong hộp
  • Xem phim
    3gp,3g2,mp4,m4v,mkv,avi,flv,f4v,webm,ts,mpeg
  • Kháng nước, bụi
    IP 53
  • Nghe nhạc
    mp3,aac,m4a,amr,wav,opus,mid,fla
  • Bảo mật
    Trên màn hình
  • Nghe nhạc
    OGG MP3 Midi FLAC
  • Xem phim
    MP4 AVI
  • Tính năng đặc biệt
    Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng) Độ bền chuẩn quân đội MIL-STD 810H Mở rộng bộ nhớ RAM Cử chỉ thông minh
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền Mở khoá khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Nghe nhạc
    XMF, WAV, RTX, OTA, OPUS, OGG, OGA, Midi, MP3, M4A, IMY, FLAC, AWB, AMR, AAC
  • Xem phim
    WEBM, VP9, VP8, MP4, MKV, 3GP
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền, Mở khoá khuôn mặt
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Chipset
    Helio G99
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.1GHz
  • Chipset
    Snapdragon 6s 4G Gen1
  • Hệ điều hành
    ColorOS 14, nền tảng Android 14
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    2.0 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 2
  • Chipset
    MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G52 MC2
  • Wifi
    802.11a/b/g/n/ac 2.4/5GHz
  • Bluetooth
    V5.3
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Kết nối USB
    Type C
  • Kết nối USB
    Type-c
  • GPS
    Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS
  • Wifi
    2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Bluetooth
    5.0, BLE
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Wifi
    Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Bluetooth
    v5.4
  • Độ phân giải
    1080*2436
  • Loại màn hình
    Amoled
  • Kích thước màn hình
    6.78"
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    720 x 1604 (HD+)
  • Kích thước màn hình
    6.67 inch Tần số quét 90 Hz
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Loại màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Dung lượng Pin
    5000mAh
  • Sạc
    33W
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 45W
  • Dung lượng Pin
    5100mAh (Typ)
  • Dung lượng Pin
    6000 mAh
  • Sạc
    33 W
  • Kích thước
    164.65x75.04x7.55mm
  • Chất liệu
    Nhựa + Giả da
  • Trọng lượng
    Khoảng 186g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    165.7 x 76 x 7.68 mm
  • Chất liệu
    Khung nhựa & Mặt lưng thuỷ tinh hữu cơ
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 171.56 mm - Ngang 79.47 mm - Dày 7.99 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 205 g