ViettelStore
So sánh "realme C67 8GB 128GB"
Chi tiết so sánh
  • Độ sáng tối đa
    950nits
  • Kích thước màn hình
    6.72 Inch
  • Loại màn hình
    IPS LCD 90Hz
  • Độ phân giải
    FHD+ 1080*2400
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    HD+ (720 x 1600 Pixels)
  • Kích thước màn hình
    6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Loại màn hình
    LCD
  • Độ phân giải
    Chính 108MP + Phụ 2MP
  • Quay phim
    Video: 1080P@30fps, 720P@30fps, Slow Motion: 720P@120fps, Movie/Tua nhanh thời gian/Video kép: 1080P@30fps
  • Đèn Flash
    Có
  • Tính năng
    Ảnh, Video, Chụp đêm, Chụp đường phố, Pro, Toàn cảnh, Chân dung, Tua nhanh thời gian, Quét lấy dữ liệu, Hi-res, Chụp mô hình, Movie
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    HD 720p@30fps; FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Ống kính phụ
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quét tài liệu, Quay video hiển thị kép, HDR, Cinematic, Chế độ chân dung, Ban đêm (Night Mode).
  • Đèn Flash
    Có
  • Quay phim
    HD 720p@30fps; FullHD 1080p@30fps
  • Độ phân giải
    Chính 50 MP & Ống kính phụ
  • Tính năng
    Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quét tài liệu, Quay video hiển thị kép, HDR, Cinematic, Chế độ chân dung, Ban đêm (Night Mode).
  • Độ phân giải
    8MP
  • Tính năng
    Ảnh, video, toàn cảnh, chân dung, chụp đêm, tua nhanh thời gian
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR, Chụp đêm, Chế độ chân dung, Vòng sáng Selfie.
  • Độ phân giải
    8 MP
  • Tính năng
    Video hiển thị kép, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), HDR, Chụp đêm, Chế độ chân dung, Vòng sáng Selfie.
  • Chip đồ họa (GPU)
    Adreno 610@1.26GHz
  • Tốc độ CPU
    4*A73@2.8GHz, 4*A53@1.9Ghz
  • Chipset
    Snapdragon 685
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 2.4 GHz & 6 nhân 2 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 3
  • Chip đồ họa (GPU)
    Hãng không công bố
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 4 Gen 5 8 nhân
  • Tốc độ CPU
    2 nhân 2.4 GHz & 6 nhân 2 GHz
  • Hệ điều hành
    Xiaomi HyperOS 3
  • Chip đồ họa (GPU)
    Hãng không công bố
  • Chipset
    Qualcomm Snapdragon 4 Gen 5 8 nhân
  • RAM
    8GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ MicroSD lên tới 2T
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    4GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB
  • RAM
    4GB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB
  • 4G
    Có
  • Wifi
    2.4G, 5G
  • GPS
    Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.1
  • Kết nối USB
    Type C
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    v5.1
  • Wifi
    Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • GPS
    GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU.
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Kết nối USB
    Type-C
  • Bluetooth
    v5.1
  • Wifi
    Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  • GPS
    GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU.
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Sạc
    SuperVOOC 33W
  • Dung lượng Pin
    5000mAh
  • Sạc
    45 W
  • Dung lượng Pin
    7500 mAh
  • Sạc
    45 W
  • Dung lượng Pin
    7500 mAh
  • Ghi âm
    Ghi âm mặc định
  • Bảo mật
    Mở khóa vân tay cạnh viền, mở khóa khuôn mặt
  • Kháng nước, bụi
    IP54
  • Nghe nhạc
    AAC, M4A, APE, FLAC, MP3, OGG, WAV, AMR, MID, WMA, MKA
  • Xem phim
    H.263, MPEG4, H.264, H.265, VP8, VP9, TS, MPG, WEBM
  • Tính năng đặc biệt
    Xoá vật thể AI, Tăng âm lượng 300%, Trợ lý ảo Google Gemini, Mở rộng ảnh AI, Khoanh tròn để tìm kiếm, Bầu trời AI, Cảm ứng kháng nước Wet Touch 2.0.
  • Nghe nhạc
    WAV, OGG, Midi, MP3, M4A, IMY, FLAC, AMR, AAC, MKV.
  • Xem phim
    WEBM, VP9, VP8, MP4, MKV, H.263, AV1, 3GP.
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền; Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Xoá vật thể AI, Tăng âm lượng 300%, Trợ lý ảo Google Gemini, Mở rộng ảnh AI, Khoanh tròn để tìm kiếm, Bầu trời AI, Cảm ứng kháng nước Wet Touch 2.0.
  • Nghe nhạc
    WAV, OGG, Midi, MP3, M4A, IMY, FLAC, AMR, AAC, MKV.
  • Xem phim
    WEBM, VP9, VP8, MP4, MKV, H.263, AV1, 3GP.
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay cạnh viền; Mở khoá khuôn mặt
  • Trọng lượng
    Nặng 185g
  • Chất liệu
    Nhựa
  • Kích thước
    Dài 164.6mm× Ngang 75.4mm× Dày 7.59mm
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 170.12 mm - Ngang 78.42 mm - Dày 8.8 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 232g
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Kích thước
    Dài 170.12 mm - Ngang 78.42 mm - Dày 8.8 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 232g