ViettelStore
Chi tiết so sánh
  • RAM
    4GB
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    512GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Ram/ Rom
    4GB/128GB
  • Ram/ Rom
    4GB/128GB
  • Độ phân giải
    Camera chính: 50MP, f/1.8, PDAF Camera độ sâu: 2MP, f/2.4, FF, 1.75μm
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    1080p@30fps
  • Tính năng
    Hiệu ứng xóa phông; HDR; Toàn cảnh; Nhận diện cảnh AI; Nhận diện khuôn mặt; Làm đẹp khuôn mặt
  • Camera sau
    50+2MP
  • Camera sau
    50+2MP
  • Độ phân giải
    5MP, f/2.2, 1.12μm
  • Tính năng
    1080p@30fps
  • Camera trước
    8 MP
  • Camera trước
    8 MP
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay cạnh bên
  • Nghe nhạc
    AAC, HE-AAC v1, HE-AAC v2, AMR, AWB, MIDI, MP3, OGG VORBIS, WAV(Alaw/Ulaw), WAV(Raw), FLAC, OPUS
  • Xem phim
    MPEG-2, H.263, MPEG-4, H.264, H.265, VP8, VP9
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, La bàn
      • Chip đồ họa (GPU)
        IMG GE8320 680MHz
      • Hệ điều hành
        Android 14
      • Tốc độ CPU
        4xA53@ 2.2GHz+4xA53@ 1.6GHz
      • Chipset
        MTK G36 (MT6765X)
      • CPU
        MediaTek Dimensity 6300
      • CPU
        MediaTek Dimensity 6300
      • Kết nối USB
        USB Type-C
      • GPS
        BDS/GPS/Glonass/Galileo, with A-GPS
      • Wifi
        802.11a/b/g/n/ac
      • 4G
        B1/3/5/7/8/20/26/28/38/40/41
      • Bluetooth
        v5.1
      • Sim
        SIM 1 + (SIM 2 hoặc 1 thẻ nhớ)
      • Sim
        SIM 1 + (SIM 2 hoặc 1 thẻ nhớ)
      • Kích thước màn hình
        6.75"
      • Độ sáng tối đa
        400 nits
      • Độ phân giải
        HD+ (720 x 1600 pixels), 260PPI
      • Màn hình
        6.7" 720 x 1600 (HD+)
      • Màn hình
        6.7" 720 x 1600 (HD+)
      • Sạc
        10W, 5V2A Type-C USB 2.0
      • Dung lượng Pin
        5010mAh
      • Pin
        Li-ion 5000 mAh
      • Pin
        Li-ion 5000 mAh
      • Trọng lượng
        190g
      • Kích thước
        168.29 x 76.67 x 8.32