ViettelStore
So sánh "Xiaomi Redmi Pad Pro 8GB 128GB"
  • Xiaomi Redmi Pad Pro 8GB 128GB

    Xiaomi Redmi Pad Pro 8GB 128GB

    7.850.000 ₫
  • HONOR Pad X8b Wifi 6GB 128GB

    HONOR Pad X8b Wifi 6GB 128GB

    7.290.000 ₫
    7.290.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 7.290.000đ # Giảm ngay 200.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV # Giảm ngay 300.000đ khi khách hàng đổi 300 điểm qua My Viettel # Tặng KM ốp lưng Honor Pad X8b (Áp dụng siêu thị còn quà khuyến mại) # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ # Quyền mua Honor Cubuds giá 1.090.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ # Bảo hành 18 tháng # 1 đổi 1 trong 100 ngày # Giảm 50% tối đa 250.000đ cho lần đầu thanh toán qua Kredivo (đơn từ 0đ)
  • HONOR Pad X8b Wifi 6GB 128GB

    HONOR Pad X8b Wifi 6GB 128GB

    7.290.000 ₫
    7.290.000 ₫
    # Trả góp 0% trên giá 7.290.000đ # Giảm ngay 200.000đ áp dụng khách hàng là Giáo viên/ HSSV # Giảm ngay 300.000đ khi khách hàng đổi 300 điểm qua My Viettel # Tặng KM ốp lưng Honor Pad X8b (Áp dụng siêu thị còn quà khuyến mại) # Quyền mua Tai nghe Bluetooth Honor X7e Active giá 390.000đ # Quyền mua Honor Cubuds giá 1.090.000đ # Quyền mua Quạt Cầm Tay Honor Choice Aisolove Handheld Fan giá 99.000đ # Bảo hành 18 tháng # 1 đổi 1 trong 100 ngày # Giảm 50% tối đa 250.000đ cho lần đầu thanh toán qua Kredivo (đơn từ 0đ)
Chi tiết so sánh
  • Hệ điều hành
    Android 14
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10(Dựa trên Android 16)
  • Hệ điều hành
    MagicOS 10(Dựa trên Android 16)
  • Độ phân giải
    2560 x 1600 pixel (2K)
  • Màn hình rộng
    12.1 inches
  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Màn hình rộng
    11" - Tần số quét 90 Hz
  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    1200 x 1920 Pixels
  • Màn hình rộng
    11" - Tần số quét 90 Hz
  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Độ phân giải
    1200 x 1920 Pixels
  • GPU
    Qualcomm Adreno™ GPU
  • Tốc độ CPU
    Octa-core core, xung nhịp 2.4GHz
  • CPU
    Snapdragon 7s Gen 2
  • GPU
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    8 lõi: 4*Cortex-A73 2.4GHz + 4*Cortex-A53 1.9GHz
  • CPU
    Snapdragon 680 4G
  • GPU
    Adreno 610
  • Tốc độ CPU
    8 lõi: 4*Cortex-A73 2.4GHz + 4*Cortex-A53 1.9GHz
  • CPU
    Snapdragon 680 4G
  • Thẻ nhớ
    Tối đa 1.5TB
  • RAM
    8GB
  • RAM
    6GB
  • Thẻ nhớ
    Micro SD, hỗ trợ tối đa 2 TB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • RAM
    6GB
  • Thẻ nhớ
    Micro SD, hỗ trợ tối đa 2 TB
  • Bộ nhớ trong
    128GB
  • Độ phân giải
    8MP
  • Quay phim
    1080p 1920x1080 30fps; 720p 1280x720 30fps
  • Độ phân giải
    Camera 5MP (Fno2.0 AF)
  • Độ phân giải
    Camera 5MP (Fno2.0 AF)
  • Kết nối
    v5.2
  • Cổng kết nối/sạc
    USB Type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth® 5.2
  • Wifi
    WiFi 6, WiFi 5, WiFi 4 và 802.11a/b/g
  • Cổng kết nối/sạc
    Type-C
  • Bluetooth
    BT 5.0
  • Wifi
    Wi-Fi 5, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Cổng kết nối/sạc
    Type-C
  • Bluetooth
    BT 5.0
  • Wifi
    Wi-Fi 5, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tính năng
    1080p 1920x1080 30fps; 720p 1280x720 30fps
  • Độ phân giải
    8MP
  • Độ phân giải
    Camera 5MP (Fno2.0 AF)
  • Độ phân giải
    Camera 5MP (Fno2.0 AF)
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến gia tốc, Con quay hồi chuyển, Cảm biến ánh sáng xung quanh (nhiệt độ màu) phía trước
      • Hỗ trợ sạc tối đa
        33W
      • Dung lượng pin
        10000mAh (typ)  
      • Dung lượng pin
        10100 mAh
      • Hỗ trợ sạc tối đa
        15 W
      • Dung lượng pin
        10100 mAh
      • Hỗ trợ sạc tối đa
        15 W
      • Kích thước, khối lượng
        280.0mm x 181.85mm x 7.52mm, 571g
      • Phụ kiện đi kèm
        Máy tính bảng, Bộ đổi nguồn, Cáp dữ liệu USB Type-C, Hướng dẫn
      • Chất liệu
        Khung & Mặt lưng kim loại
      • Kích thước, khối lượng
        Chiều ngang: 256,91 mm Chiều dài: 168,46 mm Độ dày: 7,25 mm Nặng 499 g
      • Chất liệu
        Khung & Mặt lưng kim loại
      • Kích thước, khối lượng
        Chiều ngang: 256,91 mm Chiều dài: 168,46 mm Độ dày: 7,25 mm Nặng 499 g