ViettelStore
So sánh "OPPO Reno12 F 5G 8GB 256GB"
Chi tiết so sánh
  • Kích thước màn hình
    6.7 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Độ phân giải
    1080 x 2400 (FHD+)
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Kích thước màn hình
    6.67" - Tần số quét 120 Hz
  • Màn hình
    AMOLED 6.67" 1.5K
  • Độ phân giải
    1080 x 2372 (FHD+)
  • Kích thước màn hình
    6.57 inch, màn hình đục lỗ
  • Loại màn hình
    AMOLED
  • Đèn Flash
  • Quay phim
    HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@30fps
  • Đèn Flash
    Đèn LED kép
  • Tính năng
    Chống rung quang học (OIS), HDR, Chụp ảnh chuyển động
  • Độ phân giải
    Chính 200 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  • Tính năng
    Chế độ chân dung, HDR, AI
  • Đèn Flash
  • Độ phân giải
    50MP (Chính) + 2MP (Mono)
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G57 MC2
  • Chipset
    Dimensity 6300 5G, tối đa 2.4GHz
  • Tốc độ CPU
    2.4GHz
  • Hệ điều hành
    ColorOS 14, nền tảng Android 14
  • Chip đồ họa (GPU)
    Mali-G610 MC4 1.0GHz
  • CPU
    MediaTek Dimensity 7200 Ultra 4nm
  • Chipset
    MediaTek Dimensity 7200 Ultra 4nm
  • Hệ điều hành
    Android 13
  • Hệ điều hành
    ColorOS 15, nền tảng Android 15
  • Chipset
    MediaTek Helio G100
  • Chip đồ họa (GPU)
    ARM G57 MC2@1G
  • Tốc độ CPU
    tối đa 2.2GHz
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • RAM
    8GB
  • RAM
    8GB
  • Danh bạ
    Không giới hạn
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 2TB
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • Kết nối USB
    Cáp USB Type C
  • Bluetooth
    5.3 BLE
  • Wifi
    Wifi 6, Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • 5G
    Hỗ trợ 5G
  • Kết nối USB
    USB type-C
  • Bluetooth
    Bluetooth 5.3
  • 5G
    n1/3/5/7/8/20/28/38/40/41/66/77/78
  • 4G
    LTE TDD bands: 38/40/41
  • Wifi
    Wi-Fi 6/ Wi-Fi 5/ Wi-Fi 4/802.11a/b/g
  • GPS
    Beidou, QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO
  • Wifi
    Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
  • Kết nối USB
    Type-C
  • GPS
    GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
  • 4G
    Hỗ trợ 4G
  • Bluetooth
    5.4 BLE
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 45W
  • Dung lượng Pin
    5000mAh (Typ)
  • Dung lượng Pin
    5000mAh (typ)
  • Pin
    5000 mAh, 120 W
  • Sạc
    Siêu sạc nhanh superVOOC 80W
  • Dung lượng Pin
    7000mAh (Typ)
  • Kháng nước, bụi
    IP64
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay (dưới màn hình)
  • Xem phim
    MP4, MKV, AVI, WMV, WEBM, 3GP, ASF
  • Nghe nhạc
    MP3, FLAC, APE, AAC, OGG, WAV, AMR, AWB
  • Bảo mật
    Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
  • Tính năng đặc biệt
    Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng xung quanh, Gia tốc kế, La bàn điện tử, IR Blaster, Con quay hồi chuyển, Động cơ tuyến tính trục X
  • Kháng nước, bụi
    IP68
  • Kháng nước, bụi
    IP66, IP68, IP69
  • Bảo mật
    Cảm biến vân tay dưới màn hình
  • Tính năng đặc biệt
    Bảo mật vân tay, Kháng nước, kháng bụi, Điện thoại AI
  • Trọng lượng
    Khoảng 187g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    163.05 x 75.75 x 7.76 mm
  • Trọng lượng
    Nặng 204.5 g
  • Kích thước
    Dài 161.4 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 8.9 mm
  • Chất liệu
    Mặt lưng: thủy tinh hữu cơ Khung viền: nhựa
  • Trọng lượng
    Khoảng 188g (Bao gồm pin)
  • Kích thước
    158.2 x 75.02 x 8mm
  • Phụ kiện trong hộp
    Cáp USB Type C, Củ sạc superVOOC 45W, Dụng cụ lấy SIM, Sách hướng dẫn